muhammad sani abdullahi 55’
53’ Martin andjelkovic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
3
3
2
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAleksa Marković
mirsad miraljemovic
vuk despenic
muhammad sani abdullahi
vuk despenic
Martin andjelkovic
muhammad sani abdullahi
Milos·Divac
Martin andjelkovic
Uros kilibarda
Milan·Gvozdenovic
nikola obucina
Martin andjelkovic
zarko bogdanovic
bosiako antwi
Gastón Gerzel
zarko bogdanovic
marko nikolic
Mario Markovic
mirsad miraljemovic
vladimir rakic
djordje djordjic
vukota isakovski
igor milanovic
Mario Markovic
mirsad miraljemovic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradski Stadion Sabac |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Sabac |
Trận đấu tiếp theo
30/05
Unknown
FAP
FK Graficar Beograd
17/05
22:00
FK Trayal
FAP
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 3 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 5 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 6 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 7 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 9 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 10 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 11 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 13 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 14 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 15 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 | |
| 16 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 2 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 4 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 7 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 8 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 9 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 10 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 11 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 13 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 14 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 15 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 16 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
vuk boskan |
|
16 |
| 2 |
Milan Mirosavljev |
|
14 |
| 3 |
Nenad Lukic |
|
14 |
| 4 |
jasin rasljanin |
|
11 |
| 5 |
Nikola kodzic |
|
10 |
| 6 |
filip halabrin |
|
9 |
| 7 |
mitar ergelas |
|
9 |
| 8 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 9 |
stefan savija |
|
8 |
| 10 |
Ognjen Dimitric |
|
8 |
Macva Sabac
Đối đầu
FAP
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu