1 1

Kết thúc

muhammad sani abdullahi 55’

53’ Martin andjelkovic

Tỷ lệ kèo

1

6.5

X

1.12

2

15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Macva Sabac

59%

FAP

41%

4 Sút trúng đích 2

3

3

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Aleksa Marković

35’

mirsad miraljemovic

vuk despenic

41’

muhammad sani abdullahi

vuk despenic

46’
0-1
53’
Martin andjelkovic

Martin andjelkovic

muhammad sani abdullahi

muhammad sani abdullahi

55’
1-1
56’

56’

63’

Milos·Divac

65’

Martin andjelkovic

Uros kilibarda

Milan·Gvozdenovic

71’
73’

nikola obucina

Martin andjelkovic

79’

zarko bogdanovic

83’

bosiako antwi

83’

Gastón Gerzel

zarko bogdanovic

marko nikolic

87’
90’

Mario Markovic

mirsad miraljemovic

Kết thúc trận đấu
1-1

vladimir rakic

djordje djordjic

91’

vukota isakovski

igor milanovic

93’
94’

Mario Markovic

mirsad miraljemovic

Đối đầu

Xem tất cả
Macva Sabac
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FAP
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Macva Sabac

30

16

57

15

FAP

30

-21

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gradski Stadion Sabac
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Sabac

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Macva Sabac

59%

FAP

41%

4 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Macva Sabac

1

FAP

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Macva Sabac

57%

FAP

43%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Macva Sabac

61%

FAP

39%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Macva Sabac

1

FAP

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zemun

Zemun

30 22 63
2
Macva Sabac

Macva Sabac

30 16 57
3
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

30 24 56
4
FK Loznica

FK Loznica

30 5 48
5
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

30 5 44
6
Dinamo Jug

Dinamo Jug

30 2 42
7
FK Vrsac

FK Vrsac

30 3 41
8
Semendrija 1924

Semendrija 1924

30 6 40
9
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

30 1 40
10
Tekstilac

Tekstilac

30 -7 37
11
Borac Cacak

Borac Cacak

30 -3 36
12
FK Dubocica

FK Dubocica

30 -15 31
13
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

30 -18 30
14
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

30 -3 29
15
FAP

FAP

30 -21 26
16
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

30 -17 22

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zemun

Zemun

15 16 37
2
Macva Sabac

Macva Sabac

15 14 36
3
FK Loznica

FK Loznica

15 9 33
4
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

15 17 29
5
Dinamo Jug

Dinamo Jug

15 4 26
6
Semendrija 1924

Semendrija 1924

15 13 26
7
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

15 6 24
8
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

15 9 24
9
FK Vrsac

FK Vrsac

15 6 23
10
FK Dubocica

FK Dubocica

15 5 23
11
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

15 5 22
12
Borac Cacak

Borac Cacak

15 4 22
13
FAP

FAP

15 1 19
14
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

15 -2 16
15
Tekstilac

Tekstilac

15 -5 15
16
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

15 -10 15

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

15 7 27
2
Zemun

Zemun

15 6 26
3
Tekstilac

Tekstilac

15 -2 22
4
Macva Sabac

Macva Sabac

15 2 21
5
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

15 -1 20
6
FK Vrsac

FK Vrsac

15 -3 18
7
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

15 -4 18
8
Dinamo Jug

Dinamo Jug

15 -2 16
9
FK Loznica

FK Loznica

15 -4 15
10
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

15 -8 15
11
Semendrija 1924

Semendrija 1924

15 -7 14
12
Borac Cacak

Borac Cacak

15 -7 14
13
FK Dubocica

FK Dubocica

15 -20 8
14
FAP

FAP

15 -22 7
15
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

15 -15 6
16
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

15 -12 5

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Serbian Mozzart Bet Prva Liga Đội bóng G
1
vuk boskan

vuk boskan

Kabel Novi Sad 16
2
Milan Mirosavljev

Milan Mirosavljev

FAP 14
3
Nenad Lukic

Nenad Lukic

FK Vozdovac Beograd 14
4
jasin rasljanin

jasin rasljanin

FK Vozdovac Beograd 11
5
Nikola kodzic

Nikola kodzic

Semendrija 1924 10
6
filip halabrin

filip halabrin

FK Dubocica 9
7
mitar ergelas

mitar ergelas

Macva Sabac 9
8
Milos·Rosevic

Milos·Rosevic

Zemun 8
9
stefan savija

stefan savija

Kabel Novi Sad 8
10
Ognjen Dimitric

Ognjen Dimitric

FK Vozdovac Beograd 8

Macva Sabac

Đối đầu

FAP

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Macva Sabac
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FAP
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

6.5
1.12
15
5.6
1.13
17.5
4.72
1.18
20.46
5
1.13
23
7
1.08
34
4
1.25
19
5.75
1.14
28
5.3
1.18
13.9
48
1.01
12.5
4.06
1.23
15.84

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.85
-0.25 0.22
+0.25 2.27
-0.25 0.26
+0.25 1.74
-0.25 0.41
+0.25 2.27
-0.25 0.26
+0.25 2.45
-0.25 0.24
+0.25 1.7
-0.25 0.4

Xỉu

Tài

U 2.5 0.15
O 2.5 4.5
U 2.5 0.15
O 2.5 2.85
U 2.5 0.32
O 2.5 1.82
U 2.5 0.13
O 2.5 3.8
U 2.5 0.4
O 2.5 1.63
U 2.5 0.69
O 2.5 1.13
U 2.5 0.14
O 2.5 3.4
U 2.5 0.15
O 2.5 2.85
U 2.5 0.12
O 2.5 3.9
U 2.5 0.25
O 2.5 2.49

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.