Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
9
3
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmirsad miraljemovic
ognjen lausevic
nikola tasic
Irfan zulfic
Gastón Gerzel
Marko·Susnjar
Krsta Djordjevic
ognjen lausevic
Strahinja Pantic
Sava Prodanovic
Krsta Djordjevic
Phạt đền
mustapha abiodun
darko stojanovic
Milan Mirosavljev
marko otasevic
zarko bogdanovic
Stefan Filipovic
Vukasin radosavljevic
serigne coly
Aleksa Marković
Kristijan Radovic
Irfan zulfic
Petar Soskic
Martin andjelkovic
Bojan Brac
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Priboj City Stadium |
|---|---|
|
|
5,500 |
|
|
Priboj |
Trận đấu tiếp theo
30/05
Unknown
FAP
FK Graficar Beograd
07/05
22:00
FK Dubocica
FAP
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
73%
27%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 3 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 5 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 6 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 7 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 9 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 10 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 11 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 13 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 14 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 15 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 | |
| 16 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 2 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 4 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 7 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 8 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 9 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 10 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 11 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 13 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 14 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 15 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 16 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Milan Mirosavljev |
|
14 |
| 2 |
vuk boskan |
|
14 |
| 3 |
Nenad Lukic |
|
14 |
| 4 |
Nikola kodzic |
|
10 |
| 5 |
jasin rasljanin |
|
9 |
| 6 |
filip halabrin |
|
9 |
| 7 |
mitar ergelas |
|
9 |
| 8 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 9 |
Uros kojic |
|
8 |
| 10 |
Stefan duric |
|
8 |
FAP
Đối đầu
Tekstilac
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu