Axel Bjornström 27’

Axel Bjornström 58’

Simon Thern 79’

13’ Leonardo Farah Shahin

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IFK Varnamo

55%

IK Oddevold

45%

7 Sút trúng đích 3

2

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Carl Johansson

5’
0-1
13’
Leonardo Farah Shahin

Leonardo Farah Shahin

Axel Bjornström

Axel Bjornström

27’
1-1
46’

Emmanuel Gono

Gustav Forssell

Axel Bjornström

Axel Bjornström

58’
2-1

Sigge Skorpan Jansson

Kai Meriluoto

70’
72’

Hugo Engstrom

olle olblad kjellman

72’

adam engelbrektsson

Leonardo Farah Shahin

72’

Linus Tornblad

Esim mehmed

74’

Emmanuel Gono

Ishaq Abdulrazak

Fred bozicevic

76’
78’

johan albin

Simon Thern

Simon Thern

79’
3-1

Johan Rapp

Simon Thern

89’

Mohamed kamara

Carl Johansson

89’

Benjamin Zulovic

Marcus Antonsson

89’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Varnamo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IK Oddevold
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

IFK Varnamo

6

-2

9

10

IK Oddevold

5

0

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Finnvedsvallen
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Varnamo, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IFK Varnamo

55%

IK Oddevold

45%

13 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 3
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

IFK Varnamo

3

IK Oddevold

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IFK Varnamo

36%

IK Oddevold

64%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

IFK Varnamo

1

IK Oddevold

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IFK Varnamo

74%

IK Oddevold

26%

5 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

IFK Varnamo

2

IK Oddevold

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

5 3 11
2
IK Brage

IK Brage

6 2 10
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

6 3 9
4
Nordic United FC

Nordic United FC

5 1 9
5
Helsingborg

Helsingborg

5 1 9
6
Orebro

Orebro

6 -1 9
7
IFK Varnamo

IFK Varnamo

6 -2 9
8
Osters IF

Osters IF

5 -1 8
9
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

5 1 7
10
IK Oddevold

IK Oddevold

5 0 7
11
Ostersunds FK

Ostersunds FK

5 0 7
12
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

5 3 6
13
Norrby IF

Norrby IF

5 -1 4
14
Ljungskile

Ljungskile

5 -1 4
15
Sandvikens IF

Sandvikens IF

5 -2 3
16
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

5 -6 3

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Helsingborg

Helsingborg

3 6 9
2
Falkenberg

Falkenberg

3 2 7
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

4 3 7
4
Orebro

Orebro

4 -1 7
5
Nordic United FC

Nordic United FC

2 3 6
6
IFK Varnamo

IFK Varnamo

2 5 6
7
Osters IF

Osters IF

2 1 4
8
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 0 4
9
Ostersunds FK

Ostersunds FK

2 1 4
10
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

2 4 3
11
Ljungskile

Ljungskile

3 0 3
12
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -2 3
13
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -1 2
14
IK Brage

IK Brage

2 -1 1
15
IK Oddevold

IK Oddevold

2 -1 1
16
Norrby IF

Norrby IF

2 -1 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Brage

IK Brage

4 3 9
2
IK Oddevold

IK Oddevold

3 1 6
3
Falkenberg

Falkenberg

2 1 4
4
Osters IF

Osters IF

3 -2 4
5
Nordic United FC

Nordic United FC

3 -2 3
6
IFK Varnamo

IFK Varnamo

4 -7 3
7
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

2 1 3
8
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 -1 3
9
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 -1 3
10
Norrby IF

Norrby IF

3 0 3
11
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

2 0 2
12
Orebro

Orebro

2 0 2
13
Ljungskile

Ljungskile

2 -1 1
14
Sandvikens IF

Sandvikens IF

2 -1 1
15
Helsingborg

Helsingborg

2 -5 0
16
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Superettan Đội bóng G
1
Christian Wagner

Christian Wagner

Sandvikens IF 6
2
Leonardo Farah Shahin

Leonardo Farah Shahin

IK Oddevold 4
3
Kalipha Jawla

Kalipha Jawla

Nordic United FC 4
4
Tim Prica

Tim Prica

IFK Norrkoping FK 3
5
Christoffer Nyman

Christoffer Nyman

IFK Norrkoping FK 3
6
Simon Marklund

Simon Marklund

Ostersunds FK 3
7
Severin nioule

Severin nioule

Varbergs BoIS FC 3
8
Hugo Andersson

Hugo Andersson

IFK Varnamo 3
9
Gustaf Bruzelius

Gustaf Bruzelius

Landskrona BoIS 2
10
Albin Sporrong

Albin Sporrong

IK Brage 2

IFK Varnamo

Đối đầu

IK Oddevold

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IFK Varnamo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IK Oddevold
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
501
1.01
18
26
1.22
4.32
27.16
1.01
34
91
1.23
4.3
30
2
3.4
3.25
1.25
4
15
1.01
14
90
1.01
15
91
1.01
30
100
1.23
4.3
30
1
13
95
1.21
5.5
23
2.2
3.35
3.1
1.2
5.18
27.13

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
-0.25 0.05
+0.25 5.88
0 1.09
0 0.83
+0.25 0.92
-0.25 0.81
0 1.03
0 0.85
0 1.05
0 0.75
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 1.09
0 0.83
0 1.05
0 0.87
+0.25 5.85
-0.25 0.07
+0.25 0.9
-0.25 0.87
0 1
0 0.82

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 4.5 0.1
O 4.5 4.16
U 4.5 0.14
O 4.5 3.47
U 2.5 1.75
O 2.5 0.36
U 4.5 0.03
O 4.5 10
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 4.5 0
O 4.5 4.1
U 4.5 0.17
O 4.5 4
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.07
O 4.5 7.14
U 4.5 0.08
O 4.5 6.25
U 4.5 0.11
O 4.5 4.75
U 2.5 0.86
O 2.5 0.9
U 4.5 0.22
O 4.5 3.26

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 7.5 0.8
O 7.5 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.