Axel Bjornström 27’
Axel Bjornström 58’
Simon Thern 79’
13’ Leonardo Farah Shahin
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
2
7
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCarl Johansson
Leonardo Farah Shahin
Axel Bjornström
Emmanuel Gono
Gustav Forssell
Axel Bjornström
Sigge Skorpan Jansson
Kai Meriluoto
Hugo Engstrom
olle olblad kjellman
adam engelbrektsson
Leonardo Farah Shahin
Linus Tornblad
Esim mehmed
Emmanuel Gono
Ishaq Abdulrazak
Fred bozicevic
johan albin
Simon Thern
Johan Rapp
Simon Thern
Mohamed kamara
Carl Johansson
Benjamin Zulovic
Marcus Antonsson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Finnvedsvallen |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Varnamo, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
13/05
00:00
IFK Varnamo
Orebro
14/05
00:00
Helsingborg
IK Oddevold
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
74%
26%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
IK Brage |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
6 | 3 | 9 | |
| 4 |
Nordic United FC |
5 | 1 | 9 | |
| 5 |
Helsingborg |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
Orebro |
6 | -1 | 9 | |
| 7 |
IFK Varnamo |
6 | -2 | 9 | |
| 8 |
Osters IF |
5 | -1 | 8 | |
| 9 |
Landskrona BoIS |
5 | 1 | 7 | |
| 10 |
IK Oddevold |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
5 | 0 | 7 | |
| 12 |
IFK Norrkoping FK |
5 | 3 | 6 | |
| 13 |
Norrby IF |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Ljungskile |
5 | -1 | 4 | |
| 15 |
Sandvikens IF |
5 | -2 | 3 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
5 | -6 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Falkenberg |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Orebro |
4 | -1 | 7 | |
| 5 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 11 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
GIF Sundsvall |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Osters IF |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
4 | -7 | 3 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
IFK Norrkoping FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Norrby IF |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Orebro |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Leonardo Farah Shahin |
|
4 |
| 3 |
Kalipha Jawla |
|
4 |
| 4 |
Tim Prica |
|
3 |
| 5 |
Christoffer Nyman |
|
3 |
| 6 |
Simon Marklund |
|
3 |
| 7 |
Severin nioule |
|
3 |
| 8 |
Hugo Andersson |
|
3 |
| 9 |
Gustaf Bruzelius |
|
2 |
| 10 |
Albin Sporrong |
|
2 |
IFK Varnamo
Đối đầu
IK Oddevold
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu