0 2

Kết thúc

3’ Sunil Chhetri

90’+2 Namgyal·Bhutia

Tỷ lệ kèo

1

451

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Goa

57%

Bengaluru

43%

3 Sút trúng đích 4

6

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Sunil Chhetri

Sunil Chhetri

Manuel Márquez Roca

26’

Raynier Fernandes

Boris Singh Thangjam

58’

Raynier Fernandes

Boris Singh Thangjam

60’
66’

Namgyal·Bhutia

Muhammed Ashique Kuruniyan

Daniel Lalhlimpuia

Muhammed Nemil Valiyattil

68’
72’

Ricky Meetei

Naorem Roshan·Singh

Mohammad Yasir

B. Fernandes

78’
80’

Monirul Molla

Sunil Chhetri

Pol Moreno

82’
90’

Ricky Meetei

92’

Gurpreet Singh Sandhu

0-2
92’
Namgyal·Bhutia

Namgyal·Bhutia

Kết thúc trận đấu
0-2
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Goa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bengaluru
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Goa

11

5

19

7

Bengaluru

11

4

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Fatorda Stadium
Sức chứa
19,000
Địa điểm
Margao, India

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Goa

57%

Bengaluru

43%

12 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 3
13 Đá phạt 5
10 Phá bóng 34
4 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 3
325 Đường chuyền 257
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Goa

0

Bengaluru

2

1 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
2 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

325 Đường chuyền 257
251 Độ chính xác chuyền bóng 172
8 Đường chuyền quyết định 12
23 Tạt bóng 7
6 Độ chính xác tạt bóng 3
77 Chuyền dài 89
37 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
42 Tranh chấp thắng 44
13 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 20
1 Cắt bóng 10
10 Phá bóng 34

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 12
13 Bị phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

FC Goa

58%

Bengaluru

42%

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 18
0 Việt vị 2
180 Đường chuyền 136

Bàn thắng

FC Goa

0

Bengaluru

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

180 Đường chuyền 136
5 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
0 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

FC Goa

56%

Bengaluru

44%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phá bóng 16
2 Việt vị 1
145 Đường chuyền 121
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Goa

0

Bengaluru

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

145 Đường chuyền 121
3 Đường chuyền quyết định 7
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Bengal FC

East Bengal FC

10 18 21
2
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

11 6 21
3
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

9 13 20
4
FC Goa

FC Goa

11 5 19
5
Mumbai City FC

Mumbai City FC

11 2 19
6
Minerva Punjab

Minerva Punjab

10 7 18
7
Bengaluru

Bengaluru

11 4 17
8
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

11 -5 11
9
Inter Kashi

Inter Kashi

10 -5 11
10
SC Delhi

SC Delhi

11 -3 10
11
Odisha FC

Odisha FC

11 -7 10
12
Northeast United

Northeast United

11 -10 10
13
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

11 -8 9
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

10 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

7 8 17
2
East Bengal FC

East Bengal FC

8 15 15
3
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

6 12 15
4
Minerva Punjab

Minerva Punjab

5 5 11
5
FC Goa

FC Goa

5 3 10
6
Mumbai City FC

Mumbai City FC

5 1 8
7
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

7 -2 7
8
Bengaluru

Bengaluru

6 -1 6
9
SC Delhi

SC Delhi

5 1 6
10
Northeast United

Northeast United

6 -7 6
11
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

5 -2 5
12
Odisha FC

Odisha FC

4 0 4
13
Inter Kashi

Inter Kashi

3 -2 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mumbai City FC

Mumbai City FC

6 1 11
2
Bengaluru

Bengaluru

5 5 11
3
FC Goa

FC Goa

6 2 9
4
Inter Kashi

Inter Kashi

7 -3 8
5
Minerva Punjab

Minerva Punjab

5 2 7
6
East Bengal FC

East Bengal FC

2 3 6
7
Odisha FC

Odisha FC

7 -7 6
8
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

3 1 5
9
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

4 -2 4
10
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

4 -3 4
11
SC Delhi

SC Delhi

6 -4 4
12
Northeast United

Northeast United

5 -3 4
13
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

6 -6 4
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

8 -14 3
Indian Super League Đội bóng G
1
youssef ezzejjari

youssef ezzejjari

East Bengal FC 10
2
Jamie MacLaren

Jamie MacLaren

Mohun Bagan Super Giant 8
3
Effiong Nsungusi jnr

Effiong Nsungusi jnr

Minerva Punjab 7
4
Dejan Dražić

Dejan Dražić

FC Goa 6
5
Matija Babović

Matija Babović

SC Delhi 5
6
Alfred·Planas

Alfred·Planas

Inter Kashi 4
7
Lallianzuala Chhangte

Lallianzuala Chhangte

Mumbai City FC 4
8
Braian Sánchez

Braian Sánchez

Bengaluru 4
9
J. Sunny

J. Sunny

SC Delhi 3
10
Dani Ramirez

Dani Ramirez

Minerva Punjab 3

FC Goa

Đối đầu

Bengaluru

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Goa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bengaluru
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

451
51
1
41
8.8
1.06
32.88
4.42
1.2
29
5.5
1.11
115
5.5
1.07
1.93
2.93
3.17
4.6
3.3
1.65
101
7
1.1
56
12
1
70
6
1.1
18
3.8
1.28
135
5.1
1.07
23
7.3
1.1
66
7.75
1.06
41
8.8
1.06
30.72
5.18
1.19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.25 1.4
-0.25 0.59
+0.25 0.73
-0.25 0.97
+0.25 0.92
-0.25 0.8
0 0.34
0 2.1
0 0.42
0 1.85
+0.5 1.2
-0.5 0.6
+0.25 1.4
-0.25 0.59
0 0.48
0 1.66
0 0.41
0 1.81
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 2.22
0 1.81
0 0.45
0 1.75

Xỉu

Tài

U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 1.5 0.44
O 1.5 1.51
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 1.5 0.19
O 1.5 3.22
U 2 0.92
O 2 0.7
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 2.5 0.02
O 2.5 5.4
U 1.5 0.29
O 1.5 2.4
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 1.5 0.9
O 1.5 0.96
U 2.5 0.15
O 2.5 3.7
U 1.5 0.15
O 1.5 3.7
U 2.5 0.01
O 2.5 13.18
U 0.5 6.9
O 0.5 0.07
U 1.5 0.22
O 1.5 3.29

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 11 1.3
O 11 0.6
U 11 1.4
O 11 1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.