Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
6
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sunil Chhetri
Manuel Márquez Roca
Raynier Fernandes
Boris Singh Thangjam
Raynier Fernandes
Boris Singh Thangjam
Namgyal·Bhutia
Muhammed Ashique Kuruniyan
Daniel Lalhlimpuia
Muhammed Nemil Valiyattil
Ricky Meetei
Naorem Roshan·Singh
Mohammad Yasir
B. Fernandes
Monirul Molla
Sunil Chhetri
Pol Moreno
Ricky Meetei
Gurpreet Singh Sandhu
Namgyal·Bhutia
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fatorda Stadium |
|---|---|
|
|
19,000 |
|
|
Margao, India |
Trận đấu tiếp theo
09/05
18:30
FC Goa
Mohun Bagan Super Giant
09/05
21:00
Jamshedpur FC
Bengaluru FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Bengal FC |
10 | 18 | 21 | |
| 2 |
Jamshedpur FC |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 20 | |
| 4 |
FC Goa |
11 | 5 | 19 | |
| 5 |
Mumbai City FC |
11 | 2 | 19 | |
| 6 |
Minerva Punjab |
10 | 7 | 18 | |
| 7 |
Bengaluru |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Kerala Blasters FC |
11 | -5 | 11 | |
| 9 |
Inter Kashi |
10 | -5 | 11 | |
| 10 |
SC Delhi |
11 | -3 | 10 | |
| 11 |
Odisha FC |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
Northeast United |
11 | -10 | 10 | |
| 13 |
Chennaiyin FC |
11 | -8 | 9 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
10 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamshedpur FC |
7 | 8 | 17 | |
| 2 |
East Bengal FC |
8 | 15 | 15 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
6 | 12 | 15 | |
| 4 |
Minerva Punjab |
5 | 5 | 11 | |
| 5 |
FC Goa |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Mumbai City FC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Kerala Blasters FC |
7 | -2 | 7 | |
| 8 |
Bengaluru |
6 | -1 | 6 | |
| 9 |
SC Delhi |
5 | 1 | 6 | |
| 10 |
Northeast United |
6 | -7 | 6 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
5 | -2 | 5 | |
| 12 |
Odisha FC |
4 | 0 | 4 | |
| 13 |
Inter Kashi |
3 | -2 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mumbai City FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Bengaluru |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
FC Goa |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Inter Kashi |
7 | -3 | 8 | |
| 5 |
Minerva Punjab |
5 | 2 | 7 | |
| 6 |
East Bengal FC |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Odisha FC |
7 | -7 | 6 | |
| 8 |
Mohun Bagan Super Giant |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Jamshedpur FC |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Kerala Blasters FC |
4 | -3 | 4 | |
| 11 |
SC Delhi |
6 | -4 | 4 | |
| 12 |
Northeast United |
5 | -3 | 4 | |
| 13 |
Chennaiyin FC |
6 | -6 | 4 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
8 | -14 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
youssef ezzejjari |
|
10 |
| 2 |
Jamie MacLaren |
|
8 |
| 3 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
7 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
6 |
| 5 |
Matija Babović |
|
5 |
| 6 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 7 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 8 |
Braian Sánchez |
|
4 |
| 9 |
J. Sunny |
|
3 |
| 10 |
Dani Ramirez |
|
3 |
FC Goa
Đối đầu
Bengaluru
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu