Dejan Dražić 84’
45’+2 Prasanth Karuthadathkuni
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
5
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPrasanth Karuthadathkuni
Abdul Anjukandan
Prachit Vishwas
Prasanth Karuthadathkuni
Sahil Tavora
Boris Singh Thangjam
Wayne Vaz
Nishchal Chandan
S. Passi
Haobam Tomba Singh
Wayne Vaz
Raynier Fernandes
Ayush Dev Chhetri
Lluis Tarres
Shubham·Dhas
Danu Rothi
Dejan Dražić
Phạt đền
Abdul Anjukandan
Ishan Pandita
Muhammed Nemil Valiyattil
David Munoz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
18:30
FC Goa
Mohun Bagan Super Giant
12/05
21:00
Mohun Bagan Super Giant
Inter Kashi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Bengal FC |
10 | 18 | 21 | |
| 2 |
Jamshedpur FC |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 20 | |
| 4 |
FC Goa |
11 | 5 | 19 | |
| 5 |
Mumbai City FC |
11 | 2 | 19 | |
| 6 |
Minerva Punjab |
10 | 7 | 18 | |
| 7 |
Bengaluru |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Kerala Blasters FC |
11 | -5 | 11 | |
| 9 |
Inter Kashi |
10 | -5 | 11 | |
| 10 |
SC Delhi |
10 | -2 | 10 | |
| 11 |
Northeast United |
11 | -10 | 10 | |
| 12 |
Chennaiyin FC |
11 | -8 | 9 | |
| 13 |
Odisha FC |
10 | -8 | 7 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
10 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamshedpur FC |
7 | 8 | 17 | |
| 2 |
East Bengal FC |
8 | 15 | 15 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
6 | 12 | 15 | |
| 4 |
Minerva Punjab |
5 | 5 | 11 | |
| 5 |
FC Goa |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Mumbai City FC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Kerala Blasters FC |
7 | -2 | 7 | |
| 8 |
Bengaluru |
6 | -1 | 6 | |
| 9 |
SC Delhi |
4 | 2 | 6 | |
| 10 |
Northeast United |
6 | -7 | 6 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
5 | -2 | 5 | |
| 12 |
Odisha FC |
4 | 0 | 4 | |
| 13 |
Inter Kashi |
3 | -2 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mumbai City FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Bengaluru |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
FC Goa |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Inter Kashi |
7 | -3 | 8 | |
| 5 |
Minerva Punjab |
5 | 2 | 7 | |
| 6 |
East Bengal FC |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Mohun Bagan Super Giant |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Jamshedpur FC |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
4 | -3 | 4 | |
| 10 |
SC Delhi |
6 | -4 | 4 | |
| 11 |
Northeast United |
5 | -3 | 4 | |
| 12 |
Chennaiyin FC |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Odisha FC |
6 | -8 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
8 | -14 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
youssef ezzejjari |
|
10 |
| 2 |
Jamie MacLaren |
|
8 |
| 3 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
7 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
6 |
| 5 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 6 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 7 |
Matija Babović |
|
4 |
| 8 |
Braian Sánchez |
|
4 |
| 9 |
J. Sunny |
|
3 |
| 10 |
Dani Ramirez |
|
3 |
FC Goa
Đối đầu
Inter Kashi
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu