Yarden Shua 85’

39’ awka ashta

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Beitar Jerusalem

62%

Hapoel Jerusalem

38%

10 Sút trúng đích 5

14

3

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
0-1
39’
awka ashta

awka ashta

43’

David Domgjoni

roey elimelech

Grigory Morozov

45’
45’

tamir haimovich

David Domgjoni

56’

nadav zamir

timothy muzie

Omer Atzili

64’

Luka Gadrani

70’

Ziv Ben Shimol

Dor Micha

74’
81’

Ariel Yanai Distelfeld

John Otomewo

83’

awka ashta

Yarden Shua

Phạt đền

85’

Dor Hugy

Yarin Levi

85’
87’

Harel Shalom

awka ashta

roey elimelech

89’
89’

Ibeh ransom

ohad almagor

90’

N. Malmud

Guy Badash

94’

Cedric

100’

Ibeh ransom

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Beitar Jerusalem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hapoel Jerusalem
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Hapoel Jerusalem

26

-15

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Taddi Malcha
Sức chứa
21,600
Địa điểm
Jerusalem, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

62%

Hapoel Jerusalem

38%

0 Kiến tạo 1
24 Tổng cú sút 12
10 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 3
14 Phạt góc 3
1 Đá phạt 0
20 Phá bóng 36
11 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 3
578 Đường chuyền 217
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

1

Hapoel Jerusalem

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

24 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 4
2 Việt vị 3

Đường chuyền

578 Đường chuyền 217
504 Độ chính xác chuyền bóng 145
16 Đường chuyền quyết định 9
39 Tạt bóng 10
9 Độ chính xác tạt bóng 1
41 Chuyền dài 93
21 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
49 Tranh chấp thắng 34
13 Rê bóng 13
10 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 7
20 Phá bóng 36

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

63%

Hapoel Jerusalem

37%

12 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 18
1 Việt vị 2
283 Đường chuyền 117
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

0

Hapoel Jerusalem

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

283 Đường chuyền 117
6 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

61%

Hapoel Jerusalem

39%

12 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
295 Đường chuyền 100
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

1

Hapoel Jerusalem

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

295 Đường chuyền 100
10 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 14
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Beitar Jerusalem

Đối đầu

Hapoel Jerusalem

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Beitar Jerusalem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hapoel Jerusalem
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.