Walber 88’
54’ Bruno·Jesus
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
79%
21%
6
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Bruno·Jesus
Lucas Silva
Juan Batista Gonçalves Lemes
Mauro Silva·Do Nascimento Junior
Pedro Henrique Florentino De Oliveira
Mauro Silva·Do Nascimento Junior
Leandrinho
Fernando
Rodolfo
Welington Kauan da Silva Cardoso
Diogo Correa Dos Santos
Marcus Vinicius da Silva Santos
Isael
Walber
Phạt đền
Kauan Guilherme Lopes Pereira
Jhonatas Gilberto Da Silva
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
79%
21%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Volta Redonda |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Bangu |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Portuguesa Carioca |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Boavista S.C. |
3 | -1 | 6 | |
| 3 |
Flamengo - RJ |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Madureira |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Nova Iguacu |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portuguesa Carioca |
3 | 1 | 4 | |
| 2 |
Fluminense - RJ |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Volta Redonda |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nova Iguacu |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo - RJ |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Madureira |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
CFRJ Marica RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Boavista S.C. |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Flamengo - RJ |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 2 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 3 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 4 |
Lohan |
|
4 |
| 5 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 6 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 7 |
John Kennedy |
|
3 |
| 8 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 9 |
Gutemberg |
|
3 |
Bangu
Đối đầu
Boavista S.C.
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu