Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
3
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
O. Bellatreche
jumai jallow
O. Bellatreche
jumai jallow
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bahrain National Stadium |
|---|---|
|
|
35,580 |
|
|
Riffa, Bahrain |
Trận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Al Hidd
Al-Shabbab
11/05
23:00
Al-Ahli(Manama)
Al Hidd
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Khaldiya |
20 | 25 | 51 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
20 | 36 | 49 | |
| 3 |
Al-Riffa |
20 | 21 | 43 | |
| 4 |
Malkiya |
20 | 10 | 33 | |
| 5 |
A'Ali FC |
20 | -2 | 28 | |
| 6 |
Al-Ahli(Manama) |
20 | 1 | 26 | |
| 7 |
Al Hidd |
20 | 4 | 24 | |
| 8 |
Al-Budaiya |
20 | -8 | 21 | |
| 9 |
Sitra |
20 | -12 | 21 | |
| 10 |
Najma Manama |
20 | -15 | 19 | |
| 11 |
Al-Shabbab |
20 | -23 | 14 | |
| 12 |
Bahrain SC |
20 | -37 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Muharraq |
10 | 21 | 23 | |
| 2 |
Al Khaldiya |
10 | 9 | 21 | |
| 3 |
Al-Riffa |
10 | 10 | 20 | |
| 4 |
Malkiya |
10 | 4 | 15 | |
| 5 |
Najma Manama |
10 | -2 | 15 | |
| 6 |
A'Ali FC |
10 | -6 | 11 | |
| 7 |
Al-Ahli(Manama) |
10 | 0 | 10 | |
| 8 |
Al Hidd |
10 | 1 | 10 | |
| 9 |
Sitra |
10 | -4 | 10 | |
| 10 |
Al-Budaiya |
10 | -6 | 6 | |
| 11 |
Al-Shabbab |
10 | -9 | 6 | |
| 12 |
Bahrain SC |
10 | -12 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Khaldiya |
10 | 16 | 30 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
10 | 15 | 26 | |
| 3 |
Al-Riffa |
10 | 11 | 23 | |
| 4 |
Malkiya |
10 | 6 | 18 | |
| 5 |
A'Ali FC |
10 | 4 | 17 | |
| 6 |
Al-Ahli(Manama) |
10 | 1 | 16 | |
| 7 |
Al-Budaiya |
10 | -2 | 15 | |
| 8 |
Al Hidd |
10 | 3 | 14 | |
| 9 |
Sitra |
10 | -8 | 11 | |
| 10 |
Al-Shabbab |
10 | -14 | 8 | |
| 11 |
Najma Manama |
10 | -13 | 4 | |
| 12 |
Bahrain SC |
10 | -25 | 1 |
Không có dữ liệu
Al Hidd
Đối đầu
Sitra
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu