0 0

Kết thúc

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malkiya

47%

Sitra

73%

3 Sút trúng đích 0

5

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

44’
61’

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Malkiya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sitra
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Malkiya

21

10

34

8

Sitra

21

-10

24

Trận đấu tiếp theo

15/05
Unknown

Sitra

Sitra

Malkiya

Malkiya

15/05
Unknown

Sitra

Sitra

Malkiya

Malkiya

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Malkiya

47%

Sitra

73%

3 Sút trúng đích 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Malkiya

43%

Sitra

57%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Malkiya

51%

Sitra

49%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

21 25 52
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

21 36 50
3
Al-Riffa

Al-Riffa

21 21 44
4
Malkiya

Malkiya

21 10 34
5
A'Ali FC

A'Ali FC

21 0 31
6
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

21 1 27
7
Al Hidd

Al Hidd

21 4 25
8
Sitra

Sitra

21 -10 24
9
Najma Manama

Najma Manama

21 -12 22
10
Al-Budaiya

Al-Budaiya

21 -10 21
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

21 -25 14
12
Bahrain SC

Bahrain SC

21 -40 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 21 23
2
Al Khaldiya

Al Khaldiya

11 9 22
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 10 20
4
Malkiya

Malkiya

11 4 16
5
Najma Manama

Najma Manama

10 -2 15
6
A'Ali FC

A'Ali FC

11 -4 14
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

11 0 11
8
Al Hidd

Al Hidd

10 1 10
9
Sitra

Sitra

10 -4 10
10
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -6 6
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

11 -11 6
12
Bahrain SC

Bahrain SC

11 -15 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 16 30
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

11 15 27
3
Al-Riffa

Al-Riffa

11 11 24
4
Malkiya

Malkiya

10 6 18
5
A'Ali FC

A'Ali FC

10 4 17
6
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 1 16
7
Al Hidd

Al Hidd

11 3 15
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

11 -4 15
9
Sitra

Sitra

11 -6 14
10
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -14 8
11
Najma Manama

Najma Manama

11 -10 7
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -25 1

Không có dữ liệu

Malkiya

Đối đầu

Sitra

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Malkiya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sitra
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.