3 0

Kết thúc

yunus sentamu 50’

siraje sentamu 76’

wa gusto ilungo mulongo 81’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vipers

62%

Entebbe UPPC

38%

6 Sút trúng đích 3

8

1

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
yunus sentamu

yunus sentamu

50’
1-0
siraje sentamu

siraje sentamu

76’
2-0
wa gusto ilungo mulongo

wa gusto ilungo mulongo

81’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Vipers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Entebbe UPPC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vipers

27

33

60

6

Entebbe UPPC

27

6

46

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vipers

62%

Entebbe UPPC

38%

6 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 1

Bàn thắng

Vipers

3

Entebbe UPPC

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vipers

63%

Entebbe UPPC

37%

3 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vipers

61%

Entebbe UPPC

39%

3 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Vipers

3

Entebbe UPPC

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

27 33 60
2
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

27 20 55
3
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

26 23 54
4
SC Villa

SC Villa

27 24 52
5
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

26 11 47
6
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

27 6 46
7
Uganda Police FC

Uganda Police FC

27 7 44
8
BUL FC

BUL FC

27 1 35
9
Maroons

Maroons

27 1 34
10
Express FC

Express FC

27 -2 33
11
URA Kampala

URA Kampala

27 -6 26
12
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

27 -16 23
13
Mbarara City

Mbarara City

27 -18 23
14
Defense forces

Defense forces

27 -15 21
15
FC Calvary

FC Calvary

27 -27 16
16
Buhimba

Buhimba

27 -42 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

14 18 35
2
Vipers

Vipers

14 24 34
3
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

13 21 33
4
SC Villa

SC Villa

14 19 32
5
Uganda Police FC

Uganda Police FC

13 11 28
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

13 8 27
7
Maroons

Maroons

13 11 24
8
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

14 3 23
9
Express FC

Express FC

13 7 21
10
URA Kampala

URA Kampala

13 3 18
11
BUL FC

BUL FC

13 0 16
12
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

14 -2 16
13
FC Calvary

FC Calvary

14 -5 14
14
Mbarara City

Mbarara City

13 -3 13
15
Buhimba

Buhimba

14 -11 11
16
Defense forces

Defense forces

13 -3 10

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

13 9 26
2
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

13 3 23
3
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

13 2 21
4
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

13 2 20
5
SC Villa

SC Villa

13 5 20
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

13 3 20
7
BUL FC

BUL FC

14 1 19
8
Uganda Police FC

Uganda Police FC

14 -4 16
9
Express FC

Express FC

14 -9 12
10
Defense forces

Defense forces

14 -12 11
11
Maroons

Maroons

14 -10 10
12
Mbarara City

Mbarara City

14 -15 10
13
URA Kampala

URA Kampala

14 -9 8
14
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

13 -14 7
15
Buhimba

Buhimba

13 -31 4
16
FC Calvary

FC Calvary

13 -22 2

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Degrade Team

Không có dữ liệu

Vipers

Đối đầu

Entebbe UPPC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vipers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Entebbe UPPC
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
81
1
8.5
31
1.05
5.3
110

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.4
-0.25 0.27
+0.25 1.59
-0.25 0.23
+0.25 1.47
-0.25 0.44

Xỉu

Tài

U 3.5 0.21
O 3.5 3.25
U 2.5 0.5
O 2.5 0.87
U 3.5 0.35
O 3.5 1.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.