yunus sentamu 50’
siraje sentamu 76’
wa gusto ilungo mulongo 81’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
8
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảyunus sentamu
siraje sentamu
wa gusto ilungo mulongo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
Unknown
Uganda Police FC
Vipers SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
27 | 33 | 60 | |
| 2 |
Kampala City Council FC |
27 | 20 | 55 | |
| 3 |
Airtel Kitara FC |
26 | 23 | 54 | |
| 4 |
SC Villa |
27 | 24 | 52 | |
| 5 |
NEC FC Bugolobi |
26 | 11 | 47 | |
| 6 |
Entebbe UPPC |
27 | 6 | 46 | |
| 7 |
Uganda Police FC |
27 | 7 | 44 | |
| 8 |
BUL FC |
27 | 1 | 35 | |
| 9 |
Maroons |
27 | 1 | 34 | |
| 10 |
Express FC |
27 | -2 | 33 | |
| 11 |
URA Kampala |
27 | -6 | 26 | |
| 12 |
Lugazi Municipal FC |
27 | -16 | 23 | |
| 13 |
Mbarara City |
27 | -18 | 23 | |
| 14 |
Defense forces |
27 | -15 | 21 | |
| 15 |
FC Calvary |
27 | -27 | 16 | |
| 16 |
Buhimba |
27 | -42 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kampala City Council FC |
14 | 18 | 35 | |
| 2 |
Vipers |
14 | 24 | 34 | |
| 3 |
Airtel Kitara FC |
13 | 21 | 33 | |
| 4 |
SC Villa |
14 | 19 | 32 | |
| 5 |
Uganda Police FC |
13 | 11 | 28 | |
| 6 |
NEC FC Bugolobi |
13 | 8 | 27 | |
| 7 |
Maroons |
13 | 11 | 24 | |
| 8 |
Entebbe UPPC |
14 | 3 | 23 | |
| 9 |
Express FC |
13 | 7 | 21 | |
| 10 |
URA Kampala |
13 | 3 | 18 | |
| 11 |
BUL FC |
13 | 0 | 16 | |
| 12 |
Lugazi Municipal FC |
14 | -2 | 16 | |
| 13 |
FC Calvary |
14 | -5 | 14 | |
| 14 |
Mbarara City |
13 | -3 | 13 | |
| 15 |
Buhimba |
14 | -11 | 11 | |
| 16 |
Defense forces |
13 | -3 | 10 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
13 | 9 | 26 | |
| 2 |
Entebbe UPPC |
13 | 3 | 23 | |
| 3 |
Airtel Kitara FC |
13 | 2 | 21 | |
| 4 |
Kampala City Council FC |
13 | 2 | 20 | |
| 5 |
SC Villa |
13 | 5 | 20 | |
| 6 |
NEC FC Bugolobi |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
BUL FC |
14 | 1 | 19 | |
| 8 |
Uganda Police FC |
14 | -4 | 16 | |
| 9 |
Express FC |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Defense forces |
14 | -12 | 11 | |
| 11 |
Maroons |
14 | -10 | 10 | |
| 12 |
Mbarara City |
14 | -15 | 10 | |
| 13 |
URA Kampala |
14 | -9 | 8 | |
| 14 |
Lugazi Municipal FC |
13 | -14 | 7 | |
| 15 |
Buhimba |
13 | -31 | 4 | |
| 16 |
FC Calvary |
13 | -22 | 2 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Degrade Team
Không có dữ liệu
Vipers
Đối đầu
Entebbe UPPC
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu