Harry Beautyman 12’
Aaron Drewe 37’
O. Sanderson 77’
Sam Ashford 90’+1
O. Sanderson 90’+4
41’ Jack Nolan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
8
6
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Harry Beautyman
Olatunji akinola
Aaron Drewe
Jack Nolan
Aaron Drewe
Matt Ward
Joseph Gbode
kian pennant
Dale Gorman
Jake caskey forster
Ben Tollitt
Kyle Jameson
O. Sanderson
Tom Taylor
Harry Beautyman
dan ogwuru
chris popov
Sam Ashford
O. Sanderson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kingfield Stadium |
|---|---|
|
|
6,036 |
|
|
Woking, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
5
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
York City |
46 | 73 | 108 | |
| 2 |
Rochdale |
46 | 47 | 106 | |
| 3 |
Carlisle United |
46 | 36 | 95 | |
| 4 |
Boreham Wood |
46 | 37 | 90 | |
| 5 |
Scunthorpe United |
46 | 16 | 82 | |
| 6 |
Southend United |
46 | 36 | 81 | |
| 7 |
Forest Green Rovers |
46 | 30 | 81 | |
| 8 |
Halifax Town |
46 | 3 | 70 | |
| 9 |
Hartlepool United |
46 | -5 | 68 | |
| 10 |
Woking |
46 | 15 | 63 | |
| 11 |
Tamworth |
46 | -8 | 62 | |
| 12 |
Boston United |
46 | -4 | 59 | |
| 13 |
Altrincham |
46 | -10 | 57 | |
| 14 |
Solihull Moors |
46 | -1 | 56 | |
| 15 |
Wealdstone FC |
46 | -8 | 56 | |
| 16 |
Yeovil Town |
46 | -20 | 51 | |
| 17 |
Eastleigh |
46 | -23 | 50 | |
| 18 |
Gateshead |
46 | -36 | 50 | |
| 19 |
Sutton United |
46 | -20 | 47 | |
| 20 |
Aldershot Town |
46 | -18 | 46 | |
| 21 |
Brackley Town |
46 | -35 | 42 | |
| 22 |
Morecambe |
46 | -37 | 38 | |
| 23 |
Braintree Town |
46 | -38 | 36 | |
| 24 |
Truro City |
46 | -30 | 34 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rochdale |
23 | 28 | 56 | |
| 2 |
York City |
23 | 48 | 55 | |
| 3 |
Boreham Wood |
23 | 24 | 53 | |
| 4 |
Carlisle United |
23 | 29 | 50 | |
| 5 |
Forest Green Rovers |
23 | 27 | 50 | |
| 6 |
Southend United |
23 | 22 | 46 | |
| 7 |
Scunthorpe United |
23 | 10 | 42 | |
| 8 |
Altrincham |
23 | 5 | 40 | |
| 9 |
Wealdstone FC |
23 | 11 | 39 | |
| 10 |
Tamworth |
23 | 10 | 38 | |
| 11 |
Halifax Town |
23 | 8 | 37 | |
| 12 |
Hartlepool United |
23 | 6 | 37 | |
| 13 |
Yeovil Town |
23 | -7 | 32 | |
| 14 |
Woking |
23 | 11 | 31 | |
| 15 |
Solihull Moors |
23 | 2 | 28 | |
| 16 |
Brackley Town |
23 | -10 | 28 | |
| 17 |
Boston United |
23 | -7 | 27 | |
| 18 |
Eastleigh |
23 | -11 | 27 | |
| 19 |
Sutton United |
23 | -8 | 25 | |
| 20 |
Gateshead |
23 | -19 | 22 | |
| 21 |
Braintree Town |
23 | -7 | 22 | |
| 22 |
Aldershot Town |
23 | -13 | 21 | |
| 23 |
Truro City |
23 | -3 | 21 | |
| 24 |
Morecambe |
23 | -17 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
York City |
23 | 25 | 53 | |
| 2 |
Rochdale |
23 | 19 | 50 | |
| 3 |
Carlisle United |
23 | 7 | 45 | |
| 4 |
Scunthorpe United |
23 | 6 | 40 | |
| 5 |
Boreham Wood |
23 | 13 | 37 | |
| 6 |
Southend United |
23 | 14 | 35 | |
| 7 |
Halifax Town |
23 | -5 | 33 | |
| 8 |
Woking |
23 | 4 | 32 | |
| 9 |
Boston United |
23 | 3 | 32 | |
| 10 |
Forest Green Rovers |
23 | 3 | 31 | |
| 11 |
Hartlepool United |
23 | -11 | 31 | |
| 12 |
Solihull Moors |
23 | -3 | 28 | |
| 13 |
Gateshead |
23 | -17 | 28 | |
| 14 |
Aldershot Town |
23 | -5 | 25 | |
| 15 |
Tamworth |
23 | -18 | 24 | |
| 16 |
Eastleigh |
23 | -12 | 23 | |
| 17 |
Sutton United |
23 | -12 | 22 | |
| 18 |
Morecambe |
23 | -20 | 20 | |
| 19 |
Yeovil Town |
23 | -13 | 19 | |
| 20 |
Altrincham |
23 | -15 | 17 | |
| 21 |
Wealdstone FC |
23 | -19 | 17 | |
| 22 |
Brackley Town |
23 | -25 | 14 | |
| 23 |
Braintree Town |
23 | -31 | 14 | |
| 24 |
Truro City |
23 | -27 | 13 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
ollie pearce |
|
34 |
| 2 |
Emmanuel Dieseruvwe |
|
26 |
| 3 |
Matt Rush |
|
25 |
| 4 |
will harris |
|
22 |
| 5 |
Jack Nolan |
|
19 |
| 6 |
Regan linney |
|
19 |
| 7 |
Callum Roberts |
|
19 |
| 8 |
Josh stones |
|
18 |
| 9 |
Danny Whitehall |
|
18 |
| 10 |
aaron blair |
|
17 |
Woking
Đối đầu
Morecambe
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu