1 1

Kết thúc

Andrin Hunziker 61’

80’ Anto Grgic

Tỷ lệ kèo

1

5.5

X

1.3

2

8.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Winterthur

32%

Lugano

68%

3 Sút trúng đích 4

2

3

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

22’

Anto Grgic

34’

Renato Steffen

39’

Hicham Mahou

Silvan Sidler

43’
46’

Uran Bislimi

Silvan Sidler

60’
60’

Lars Lukas Mai

Hicham Mahou

Andrin Hunziker

Andrin Hunziker

61’
1-0

elias maluvunu

Roman Buess

71’
73’

Mattia Bottani

Daniel Dos Santos Correia

Rhodri Smith

74’

Randy Schneider

theo golliard

76’

Souleymane Diaby

78’
80’

Anto Grgic

Phạt đền

P. Rahmen

81’

Leandro Leon Maksutaj

Pajtim Kasami

86’
89’

Ahmed Kendouci

Renato Steffen

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lugano
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Winterthur

32%

Lugano

68%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
2 Phạt góc 3
17 Đá phạt 22
30 Phá bóng 12
24 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 1
252 Đường chuyền 548
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Winterthur

1

Lugano

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

252 Đường chuyền 548
192 Độ chính xác chuyền bóng 487
10 Đường chuyền quyết định 11
14 Tạt bóng 20
6 Độ chính xác tạt bóng 7
69 Chuyền dài 89
33 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
53 Tranh chấp thắng 52
9 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 4
30 Phá bóng 12

Kỷ luật

24 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 22
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Winterthur

29%

Lugano

71%

4 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 4
127 Đường chuyền 322
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

127 Đường chuyền 322
4 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 4

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

42 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Winterthur

35%

Lugano

65%

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
23 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
125 Đường chuyền 226
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Winterthur

1

Lugano

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

125 Đường chuyền 226
6 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 2
23 Phá bóng 8

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Winterthur

Đối đầu

Lugano

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lugano
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

5.5
1.3
8.5
5.7
1.27
8.3
4.53
1.4
6.79
4.2
1.4
5
5.3
1.27
8.1
5
1.3
7
5.9
1.26
8.5
5.5
1.3
7
5.25
1.35
7.5
5.3
1.27
8.1
5.1
1.3
7.1
5.55
1.28
8.85
5
1.34
7.75
5.9
1.26
8.5
5.29
1.3
7.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
0 0.54
0 1.51
-0.5 1.15
+0.5 0.61
0 0.61
0 1.4
-1 0.72
+1 0.92
0 0.55
0 1.5
0 0.6
0 1.22
-1 0.77
+1 0.95
0 0.61
0 1.4
0 0.6
0 1.42
0 0.53
0 1.53
0 0.53
0 1.45
0 0.55
0 1.53
0 0.56
0 1.45

Xỉu

Tài

U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.5 0.33
O 2.5 2.22
U 2.5 0.48
O 2.5 1.61
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 2.5 0.33
O 2.5 2.27
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.33
O 2.5 2
U 2.5 0.36
O 2.5 1.98
U 2.5 0.35
O 2.5 1.95
U 2.5 0.33
O 2.5 2.27
U 2.5 0.36
O 2.5 2.27
U 2.5 0.33
O 2.5 2.22
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.34
O 2.5 2.27
U 2.5 0.33
O 2.5 2.27

Xỉu

Tài

U 4.5 1.2
O 4.5 0.61
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 4.5 0.7
O 4.5 1
U 3.5 1.55
O 3.5 0.47
U 4.5 1.09
O 4.5 0.69
U 4.5 1.25
O 4.5 0.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.