Emerson 26’
André Luís 54’
João Pedro Vieira 90’
João Pedro Vieira 90’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
50%
50%
7
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmerson
Dourado Guilherme
Hayner
Lira Nogueira Elias
Emerson
Hayner
luz raphael
Dourado Guilherme
André Luís
Emerson
André Luís
João Pedro Vieira
Marquinhos Gabriel
Carlos Baje
Gaucho Richard
Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Rafael Silva
Erick Monteiro
Marcao
João Pedro Vieira
João Pedro Vieira
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Onesio Brasileiro Alvarenga |
|---|---|
|
|
11,788 |
|
|
Goiania |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Goiás EC |
5 | 10 | 11 | |
| 4 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 3 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 2 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Goiás EC |
2 | 8 | 6 | |
| 4 |
AA Anapolina |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
Atletico Clube Goianiense |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
AE Jataiense |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Anapolis FC |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
3 | 2 | 4 | |
| 9 |
Centro Oeste |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
3 | -2 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
2 | -1 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Goiás EC |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
AE Jataiense |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
AA Anapolina |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Anapolis FC |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Centro Oeste |
3 | -4 | 2 | |
| 9 |
Aparecidense GO |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
3 | -8 | 0 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Anselmo Ramon |
|
7 |
| 2 |
Guilherme Augusto Alves Dellatorre |
|
7 |
| 3 |
Machado emerson |
|
6 |
| 4 |
assis |
|
5 |
| 5 |
João Pedro Vieira |
|
5 |
| 6 |
Lucas Rodrigues·Moreira Costa |
|
4 |
| 7 |
tanque iury |
|
4 |
| 8 |
Marcao |
|
4 |
| 9 |
santos wesley |
|
4 |
| 10 |
Guilherme Costa Marques |
|
4 |
Vila Nova
Đối đầu
Aparecidense GO
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu