Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sergine Modou Fall
marin mudrazija
Sindri Snær Magnússon
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Torfnesvöllur |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Hnifsdalur, Iceland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stjarnan Gardabaer |
4 | 11 | 12 | |
| 2 |
Keflavik |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
HK Kópavogur |
4 | -2 | 7 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
4 | 7 | 6 | |
| 5 |
Vestri |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
KFR Aegir |
4 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thor Akureyri |
4 | 17 | 10 | |
| 2 |
Akranes |
5 | 6 | 10 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 5 | 6 | |
| 4 |
Afturelding |
4 | -6 | 6 | |
| 5 |
Grotta Seltjarnarnes |
4 | -8 | 0 | |
| 6 |
Volsungur husavik |
2 | -14 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 10 | 10 | |
| 2 |
UMF Njardvik |
5 | -1 | 8 | |
| 3 |
Vikingur Reykjavik |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
IR Reykjavik |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
KA Akureyri |
4 | -2 | 3 | |
| 6 |
Grindavik |
4 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fylkir |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Throttur Reykjavik |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Leiknir Reykjavik |
5 | -6 | 6 | |
| 4 |
Hafnarfjordur |
4 | 5 | 4 | |
| 5 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Breidablik |
4 | -7 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Stjarnan Gardabaer |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Keflavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HK Kópavogur |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Fram Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vestri |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KFR Aegir |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Thor Akureyri |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Akranes |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Valur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Afturelding |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Grotta Seltjarnarnes |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volsungur husavik |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
KR Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
UMF Njardvik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vikingur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IR Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KA Akureyri |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Grindavik |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Fylkir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Throttur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Leiknir Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IBV Vestmannaeyjar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Breidablik |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Stjarnan Gardabaer |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Keflavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HK Kópavogur |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Fram Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vestri |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KFR Aegir |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Thor Akureyri |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Akranes |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Valur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Afturelding |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Grotta Seltjarnarnes |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volsungur husavik |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
KR Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
UMF Njardvik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vikingur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IR Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KA Akureyri |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Grindavik |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Fylkir |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Throttur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Leiknir Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IBV Vestmannaeyjar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Breidablik |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
gudmundur tyrfingsson |
|
5 |
| 2 |
Ingimar Arnar Kristjánsson |
|
3 |
| 3 |
Eidur Gauti Saebjornsson |
|
3 |
| 4 |
Emil Atlason |
|
2 |
| 5 |
Guðfinnur Þór Leósson |
|
2 |
| 6 |
Aron Sigurðarson |
|
2 |
| 7 |
Alex Thór Hauksson |
|
1 |
| 8 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
1 |
| 9 |
magnus ottesen |
|
1 |
| 10 |
Theodór Ingi Óskarsson |
|
1 |
Vestri
Đối đầu
Keflavik
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu