2 1

Kết thúc

Chamito Alfandega 42’

Jefer Gunjo 90’+4

69’ J Saint-Louis

Tỷ lệ kèo

1

81

X

23

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Varzim

44%

Amarante

56%

5 Sút trúng đích 4

6

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Francisco Paulo Franco Franca

34’
35’

Rui Pedro Fernandes Ferreira

38’

feliciano mendes

Chamito Alfandega

Chamito Alfandega

42’
1-0

Derick Fernando da Silva

44’

Martim Sa Boloto Magalhaes

Pedro Henrique Fernandes Clemente

46’
46’

Arome Emmanuel Idache

Harruna Iddriss Innusah

60’

Moisés Fernandes da Conceição

Rui Pedro Fernandes Ferreira

1-1
69’
J Saint-Louis

J Saint-Louis

Jefer Gunjo

Chamito Alfandega

70’

Gonçalo Lima Pereira Pimenta

Luís Filipe da Silva Oliveira

75’
84’

Tiago João Carvalho Antunes

Roger César Santos Almeida

1-2
90’

90’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1
91’

Tiago Ventura da Silva

Jefer Gunjo

Jefer Gunjo

94’
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Varzim
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Amarante
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio do Varzim Sport Club
Sức chứa
7,000
Địa điểm
Povoa de Varzim, Portugal

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Varzim

44%

Amarante

56%

8 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 4
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Varzim

2

Amarante

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Varzim

48%

Amarante

52%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Varzim

1

Amarante

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Varzim

40%

Amarante

60%

2 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Varzim

1

Amarante

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Portuguese Liga 3 Đội bóng G
1
Mamor Niang

Mamor Niang

CD Mafra 12
2
diarra moussa

diarra moussa

Clube Desportivo Trofense 11
3
Stanley Iheanacho

Stanley Iheanacho

CD Mafra 9
4
balelo

balelo

Paredes 9
5
wander talles

wander talles

Sanjoanense 9
6
Joao Oliveira

Joao Oliveira

AD Fafe 8
7
souza eduardo

souza eduardo

CF Os Belenenses 8
8
souza nicolas

souza nicolas

Atletico Clube Purtugal 8
9
João Santos

João Santos

AD Fafe 8
10
Jinyoung yuk

Jinyoung yuk

Paredes 7

Varzim

Đối đầu

Amarante

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Varzim
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Amarante
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

81
23
1.01
13.5
1.04
8.6
1.47
3.31
8.38
1.35
3.3
10
15
1.05
9.7
1.95
2.88
3.9
1.47
3.35
8.25
17
1.04
9.9
11.2
1.12
8.25
9
1.26
5.25
8.8
1.19
5
11.17
1.2
6.84

Chủ nhà

Đội khách

0 1.6
0 0.47
0 1.49
0 0.37
0 1.4
0 0.55
0 1.4
0 0.55
0 1.38
0 0.54
0 1.55
0 0.48
-0.25 0.48
+0.25 1.31
0 1.62
0 0.5

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 11
U 2.5 0.04
O 2.5 2.94
U 1 0.76
O 1 0.88
U 2.5 0.44
O 2.5 1.62
U 2.5 0.07
O 2.5 4
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.5 1.4
O 1.5 0.45
U 3.5 0.05
O 3.5 4.34
U 2.5 0.07
O 2.5 3.7
U 2.5 0.31
O 2.5 2.27
U 2.5 0.23
O 2.5 1.96
U 2.5 0.23
O 2.5 3.13

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.