Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
6
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFrancisco Paulo Franco Franca
Rui Pedro Fernandes Ferreira
feliciano mendes
Chamito Alfandega
Derick Fernando da Silva
Martim Sa Boloto Magalhaes
Pedro Henrique Fernandes Clemente
Arome Emmanuel Idache
Harruna Iddriss Innusah
Moisés Fernandes da Conceição
Rui Pedro Fernandes Ferreira
J Saint-Louis
Jefer Gunjo
Chamito Alfandega
Gonçalo Lima Pereira Pimenta
Luís Filipe da Silva Oliveira
Tiago João Carvalho Antunes
Roger César Santos Almeida
Tiago Ventura da Silva
Jefer Gunjo
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio do Varzim Sport Club |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Povoa de Varzim, Portugal |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mamor Niang |
|
12 |
| 2 |
diarra moussa |
|
11 |
| 3 |
Stanley Iheanacho |
|
9 |
| 4 |
balelo |
|
9 |
| 5 |
wander talles |
|
9 |
| 6 |
Joao Oliveira |
|
8 |
| 7 |
souza eduardo |
|
8 |
| 8 |
souza nicolas |
|
8 |
| 9 |
João Santos |
|
8 |
| 10 |
Jinyoung yuk |
|
7 |
Varzim
Đối đầu
Amarante
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu