Antonio Mance 73’

Cristo González 87’

Tỷ lệ kèo

1

2.2

X

2.1

2

6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Umm Salal

46%

Al Bidda SC

54%

4 Sút trúng đích 2

4

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
44’

A. Nouri

57’

Abdulrahim Yousuf Al Baloushi

Malik Hassan

61’

Saad Al Sowan

Cristo González

Yamaan Jarrar

64’
65’

Mahmoud Tawfiq

Antonio Mance

Antonio Mance

73’
1-0
81’

Magid Mohammed

Eithini Marcel

Ahmed El Sayed

Salem Al Hajri

83’
Cristo González

Cristo González

87’
2-0

Abdalaziz Al Hasia

93’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Umm Salal
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Bidda SC
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Umm Salal

46%

Al Bidda SC

54%

2 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 5
2 Đá phạt 1
22 Phá bóng 17
15 Phạm lỗi 14
4 Việt vị 1
432 Đường chuyền 394
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Umm Salal

2

Al Bidda SC

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 1

Đường chuyền

432 Đường chuyền 394
370 Độ chính xác chuyền bóng 332
5 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 15
1 Độ chính xác tạt bóng 2
71 Chuyền dài 60
41 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
48 Tranh chấp thắng 39
13 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 13
14 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 17

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Umm Salal

40%

Al Bidda SC

60%

1 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 7
3 Việt vị 0
196 Đường chuyền 254

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

196 Đường chuyền 254
0 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
10 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Umm Salal

52%

Al Bidda SC

48%

6 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
233 Đường chuyền 140
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Umm Salal

2

Al Bidda SC

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

233 Đường chuyền 140
5 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Umm Salal

Đối đầu

Al Bidda SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Umm Salal
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Bidda SC
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

2.2
2.1
6
2.23
2.02
6.4
2.17
2.12
5.57
2.25
2
5
2.35
2.09
5.1
1.38
4.4
5.8
2.1
2.05
5
2.23
2.02
6.4
1.44
4.33
6
1.95
2.5
5.5
2.35
2.09
5.1
2.31
2.04
5
2.2
2.1
6.65
2.05
2
8.75
2.23
2.02
6.4
2.2
2.15
5.76
2.17
2.01
5.7

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.75
-0.25 1.05
+0.25 0.74
-0.25 1.16
+0.25 0.87
-0.25 1.03
+1.25 0.86
-1.25 0.92
+0.25 0.74
-0.25 1.06
+1.25 1
-1.25 0.8
+0.25 0.87
-0.25 1.03
+0.25 0.86
-0.25 1.02
+0.25 0.81
-0.25 1.07
+0.25 0.69
-0.25 0.97
+0.25 0.75
-0.25 1.17
+0.25 0.75
-0.25 1.06
+1.25 0.92
-1.25 0.84

Xỉu

Tài

U 0.75 1.15
O 0.75 0.67
U 1 0.72
O 1 1.16
U 1 0.75
O 1 0.89
U 2.5 0.48
O 2.5 1.4
U 0.75 1.17
O 0.75 0.73
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 1.2
O 2.5 0.57
U 1 0.72
O 1 1.08
U 3 0.86
O 3 0.95
U 0.5 1.45
O 0.5 0.45
U 0.75 1.19
O 0.75 0.72
U 0.75 1.13
O 0.75 0.74
U 1 0.75
O 1 1.12
U 1 0.65
O 1 1.03
U 1 0.74
O 1 1.16
U 1 0.68
O 1 1.16
U 0.75 1.05
O 0.75 0.68

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.