Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
2
11
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDarragh Crowley
Fiacre Kelleher
Cillian Murphy
Conor Drinan
Hans Mpongo
niall holohan
mikey mccullagh
Killian Cailloce
Hugh Smith
joshua fitzpatrick
harry nevin
joshua fitzpatrick
mikey raggett
Hugh Smith
Aidan James Bridge
Cillian Murphy
Greg Bolger
Charles akinrintayo
Carl Lennox
Charles akinrintayo
Carl Lennox
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Belfield Bowl (UCD Bowl) |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Dublin |
Trận đấu tiếp theo
19/09
01:45
Cork City
UC Dublin
19/09
01:45
Cork City
UC Dublin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UC Dublin |
14 | 13 | 27 | |
| 2 |
Cork City |
13 | 11 | 27 | |
| 3 |
Wexford |
14 | 3 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
14 | -1 | 21 | |
| 5 |
Cobh Ramblers |
14 | -3 | 19 | |
| 6 |
Bray Wanderers |
14 | -1 | 17 | |
| 7 |
Longford Town |
14 | -3 | 15 | |
| 8 |
Finn Harps |
14 | -5 | 14 | |
| 9 |
Kerry FC |
14 | -5 | 12 | |
| 10 |
Treaty United |
13 | -9 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
7 | 8 | 18 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
7 | 4 | 16 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | 4 | 14 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Longford Town |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Finn Harps |
7 | -1 | 9 | |
| 8 |
Kerry FC |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Treaty United |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Cobh Ramblers |
7 | 0 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
7 | -3 | 12 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 4 | 11 | |
| 3 |
Cork City |
6 | 3 | 9 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | -5 | 7 | |
| 5 |
Wexford |
7 | -1 | 6 | |
| 6 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 7 |
Bray Wanderers |
7 | -4 | 4 | |
| 8 |
Longford Town |
7 | -5 | 4 | |
| 9 |
Kerry FC |
7 | -5 | 3 | |
| 10 |
Treaty United |
7 | -8 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 2 |
Behan·Ciaran |
|
7 |
| 3 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 4 |
Cillian Tollett |
|
5 |
| 5 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 6 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 7 |
Jake Doyle |
|
4 |
| 8 |
folarin jason onyenuga |
|
4 |
| 9 |
Hans Mpongo |
|
4 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
UC Dublin
Đối đầu
Cork City
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu