43’ algirdas grazis
72’ artjoms pavlovskis
73’ Edijs bokans
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
7
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảalgirdas grazis
artjoms pavlovskis
Edijs bokans
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tukuma pilsetas stadions |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Tukums, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
20:00
Beitar Riga Mariners
FK Valmiera
16/05
20:00
Rezekne
Tukums-2000 II
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
7 | 14 | 19 | |
| 2 |
Metta/LU Riga |
7 | 20 | 18 | |
| 3 |
Saldus SS/Leevon |
7 | 8 | 17 | |
| 4 |
Beitar Riga Mariners |
7 | 5 | 15 | |
| 5 |
Marupe |
7 | 8 | 13 | |
| 6 |
SK Super Nova II |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Skanstes SK |
7 | 4 | 10 | |
| 8 |
JDFS Alberts |
6 | 2 | 10 | |
| 9 |
Riga FC II |
7 | -4 | 7 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
6 | -6 | 4 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
7 | -6 | 3 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
7 | -14 | 3 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
7 | -14 | 2 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
7 | -19 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta/LU Riga |
4 | 14 | 9 | |
| 2 |
SK Super Nova II |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
FK Valmiera |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Saldus SS/Leevon |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Skanstes SK |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Marupe |
3 | 7 | 6 | |
| 7 |
JDFS Alberts |
2 | 3 | 6 | |
| 8 |
Riga FC II |
3 | 1 | 6 | |
| 9 |
Beitar Riga Mariners |
3 | 1 | 5 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
4 | -3 | 3 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
4 | -2 | 2 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
4 | -8 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Saldus SS/Leevon |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Beitar Riga Mariners |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Metta/LU Riga |
3 | 6 | 9 | |
| 5 |
Marupe |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
JDFS Alberts |
4 | -1 | 4 | |
| 7 |
Skanstes SK |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
SK Super Nova II |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Riga FC II |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
4 | -13 | 1 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
3 | -6 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
4 | -12 | 0 |
Không có dữ liệu
Tukums-2000 II
Đối đầu
Beitar Riga Mariners
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu