1 9

Kết thúc

Mavin viisainen 6’

8’ Impton Soderlund

11’ Olli valto

23’ Oscar Dahlfors

37’ Oscar Dahlfors

46’ Salomon Maliki

56’ Olli valto

67’ Gabriel Taskos

71’ Impton Soderlund

87’ Henrik Olander

Tỷ lệ kèo

1

67

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Toolon Taisto

30%

JaPS

70%

2 Sút trúng đích 17

1

11

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mavin viisainen

Mavin viisainen

6’
1-0
1-1
8’
Impton Soderlund

Impton Soderlund

1-2
11’
Olli valto

Olli valto

1-3
23’
Oscar Dahlfors

Oscar Dahlfors

juuso happonen

Antto Hilska

34’
1-4
37’
Oscar Dahlfors

Oscar Dahlfors

1-5
46’
Salomon Maliki

Salomon Maliki

K. Koskinen

J. Langbacka

46’
46’

Salomon Maliki

Veka Ketonen

46’

Henrik Olander

Peetu Haikonen

1-6
56’
Olli valto

Olli valto

60’

Julius Salo

Niko Manner

Jesse ahman

Rasmus Viitanen

62’

mikko alamaki

62’
1-7
67’
Gabriel Taskos

Gabriel Taskos

luukas liikanen

67’
1-8
71’
Impton Soderlund

Impton Soderlund

J. Palukka

markus appelqvist

71’
1-9
87’
Henrik Olander

Henrik Olander

Kết thúc trận đấu
1-9

Đối đầu

Xem tất cả
Toolon Taisto
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JaPS
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

13/05
22:00

HIFK

HIFK

JaPS

JaPS

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Toolon Taisto

30%

JaPS

70%

5 Tổng cú sút 30
2 Sút trúng đích 17
1 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Toolon Taisto

1

JaPS

9

9 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 30
17 Sút trúng đích 17

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Toolon Taisto

27%

JaPS

73%

1 Sút trúng đích 7

Bàn thắng

Toolon Taisto

1

JaPS

4

Cú sút

Tổng cú sút
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Toolon Taisto

33%

JaPS

67%

1 Sút trúng đích 10
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Toolon Taisto

0

JaPS

5

Cú sút

Tổng cú sút
10 Sút trúng đích 10

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Suomen Cup Đội bóng G
1
Olavi Keturi

Olavi Keturi

Vaasa VPS 6
2
Baba Haruna

Baba Haruna

Atlantis 6
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Luka Smyth

Luka Smyth

Vaasa VPS 5
5
niklas kangasmaa

niklas kangasmaa

Vantaa 4
6
Aaro nyholm

Aaro nyholm

Vantaa 4
7
Sayibu Yakubu

Sayibu Yakubu

SJK Seinajoen 3
8
Aito Pitkanen

Aito Pitkanen

Käpylän Pallo 3
9
Oliver whyte

Oliver whyte

FC Haka 3
10
touko ridanpaa

touko ridanpaa

OLS Oulu 3

Toolon Taisto

Đối đầu

JaPS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Toolon Taisto
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JaPS
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

67
51
1
49.09
24.36
1.01
91
41
1.01
100
10
1.01
151
151
1.01
41
29
1.01
18
7.5
1.01
21
10
1.08
100
10
1.01
13.5
10.2
1.08
20
9
1.07
28.39
10.21
1.04

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.65
+0.25 1.2
-0.25 0.8
+0.25 1.04
-0.25 0.67
+0.25 1.13
-0.25 0.64
+0.25 0.69
-3 0.75
+3 0.95
-0.25 0.76
+0.25 1.08
-0.25 0.97
+0.25 0.85
-2.75 0.84
+2.75 0.8
-0.25 0.65
+0.25 1.09

Xỉu

Tài

U 10.5 0.32
O 10.5 2.3
U 9.5 0.47
O 9.5 1.45
U 2.5 5
O 2.5 0.08
U 9.5 0.42
O 9.5 1.66
U 2.5 3
O 2.5 0.2
U 10.5 0.25
O 10.5 2.1
U 9.5 0.59
O 9.5 0.75
U 10.5 0.05
O 10.5 7
U 10.5 0.41
O 10.5 1.69
U 9.5 0.55
O 9.5 1.33
U 4 0.82
O 4 0.82
U 9.5 0.33
O 9.5 1.97

Xỉu

Tài

U 12.5 0.66
O 12.5 1.1
U 10.5 1.15
O 10.5 0.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.