Rogério 34’
63’ Kennedy Lucas Cordeiro Nunes
76’ Ramon de Araujo Silva Moutinho
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
3
7
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rogério
Kennedy Lucas Cordeiro Nunes
Ramon de Araujo Silva Moutinho
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 8 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
5 | 1 | 8 | |
| 3 |
Operario MS |
5 | -2 | 8 | |
| 4 |
Araguaina |
5 | 2 | 7 | |
| 5 |
Capital CF |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Primavera AC |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
5 | 5 | 15 | |
| 2 |
Anapolis FC |
5 | 6 | 9 | |
| 3 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 0 | 7 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
5 | -1 | 7 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
5 | -3 | 3 | |
| 6 |
Cuiaba |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
5 | 13 | 13 | |
| 2 |
SC Paysandu Para |
5 | -2 | 9 | |
| 3 |
Guapore |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
Trem-AP |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Independencia |
5 | -4 | 5 | |
| 6 |
GAS |
5 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aguia De Maraba |
5 | 6 | 13 | |
| 2 |
Porto Velho EC |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Amazonas FC |
5 | 3 | 7 | |
| 4 |
Remo - PA |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Galvez AC |
5 | -8 | 3 | |
| 6 |
Monte Roraima/RR |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Primavera AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vila Nova |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rio Branco-ES |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario MS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Araguaina |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Capital CF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gama |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Anapolis FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Atletico Clube Goianiense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Vitoria |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tocantinopolis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cuiaba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Guapore |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trem-AP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Independencia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Velho EC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Galvez AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Monte Roraima/RR |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Primavera AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vila Nova |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rio Branco-ES |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario MS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Araguaina |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Capital CF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gama |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Anapolis FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Atletico Clube Goianiense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Vitoria |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tocantinopolis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cuiaba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Guapore |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trem-AP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Independencia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Velho EC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Galvez AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Monte Roraima/RR |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alex Honório Júnior |
|
3 |
| 2 |
enzo |
|
2 |
| 3 |
Alexsandro Silva Garcia |
|
2 |
| 4 |
Marcos Vitor Sa Fonseca |
|
2 |
| 5 |
Gabriel Frederico Cipriano |
|
2 |
| 6 |
Tharlles Batista Bispo |
|
2 |
| 7 |
Marcos Wanderley Ferreira da Silva |
|
2 |
| 8 |
Bryan Gabriel Amancio |
|
2 |
| 9 |
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues |
|
2 |
| 10 |
Ronaldo Silva |
|
2 |
Tocantinopolis
Đối đầu
Gama
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu