Zamalek SC

Zamalek SC

Egypt

Egypt

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

CAF Confederation Cup

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

10/05
02:00

USM Alger

USM Libreville

Zamalek SC

Zamalek SC

CAF Confederation Cup

16/05
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

USM Alger

USM Libreville

CAF Confederation Cup

21/05
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

Ceramica Cleopatra FC

Cleopatra FC

Egyptian Premier League

Championship Round

5 trận gần nhất

1-0
1-1
0-1
0-3
0-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30 Cầu thủ
179 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$275K Giá trị trung bình
25.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Mahmoud Bentayg

Thanh lý hợp đồng

05/12

Sallah Moussaddaq

Thanh lý hợp đồng

04/12

Mahdi Soliman

Ký hợp đồng

10/07

Mahmoud Bentayg

Chuyển nhượng

1M €

30/06

Mahmoud Bentayg

Kết thúc cho mượn

29/06

Cúp và chức vô địch

Egyptian cup winner

Egyptian cup winner

2024-2025

CAF Confederation Cup winner

CAF Confederation Cup winner

2023-2024

Egyptian champion

Egyptian champion

2021-2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1911
Thành phố
Cairo
Sân vận động
Cairo International Stadium
Sức chứa
75000

Không có dữ liệu

Mar, 2023

CAF Champions League

HT
FT

18/03
Unknown

CR Belouizdad

CR Belouizdad

Zamalek SC

Zamalek SC

0 0
2 0
0 0
Feb, 2023

CAF Champions League

HT
FT

10/02
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

CR Belouizdad

CR Belouizdad

0 0
0 1
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Seif Gaafar
Egypt
€150K

14

Ahmed Hamdi
Egypt
€150K

6

Mahmoud Gehad
€100K

77

Abdel Maali
Morocco
€300K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Ahmed Abdel Rahim
Egypt
€100K

30

Seifeddine Jaziri
Tunisia
€200K

9

Nasser Mansi
Egypt
€800K

90

Amr Nasser
Egypt
€400K

18

Adam Kaied
Palestine
€250K

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/05

Thanh lý hợp đồng

2025/12/04

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

1M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/05

Chuyển nhượng

0.29M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/30

Cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/03

Ký hợp đồng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/03

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/31

Chuyển nhượng

0.114M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

1M €

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/05

Chuyển nhượng

0.29M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/30

Cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/30

Kết thúc cho mượn

2022/08/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/09/30

Chuyển nhượng

0.66M €

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/29

Cho mượn

0.416M €

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/28

Chuyển nhượng

0.45M €

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/05

Thanh lý hợp đồng

2025/12/04

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/03

Ký hợp đồng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/03

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/31

Chuyển nhượng

0.114M €

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/26

Ký hợp đồng

Sep, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/09/29

Kết thúc cho mượn

2021/09/14

Cho mượn

2021/09/13

Cho mượn

0.325M €

Egyptian cup winner

2024-2025 2020-2021 2018-2019 2017-2018 2012-2013
5

Egyptian champion

2021-2022 2020-2021 2014-2015
3

CAF Confederation Cup winner

2023-2024 2018-2019
2