Vizela U23

Vizela U23

Portugal

Portugal

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-1
2-2
2-0
1-2
0-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
1 Cầu thủ
178 cm Chiều cao trung bình
25 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Khairin Nadim bin Rahim

Ký hợp đồng

06/11

Goncalo barros

Ký hợp đồng

31/10

L. Sifumba

Kết thúc cho mượn

29/04

Monsuru Opeyemi

Ký hợp đồng

30/01

Khairin Nadim bin Rahim

Ký hợp đồng

30/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Portuguese U23 League

HT
FT

21/04
FT

Vizela U23

Vizela U23

Uniao Leiria U23

Uniao Leiria U23

0 1
0 3
8 5

14/04
FT

Portimonense U23

Portimonense U23

Vizela U23

Vizela U23

1 0
1 2
2 4

07/04
FT

Vizela U23

Vizela U23

Estoril U23

Estoril U23

1 0
2 0
2 4

01/04
FT

Maritimo U23

Maritimo U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
2 2
7 1
Mar, 2026

Portuguese U23 League

HT
FT

18/03
FT

Vizela U23

Vizela U23

Estrela FC U23

Estrela FC U23

0 0
1 1
4 1

13/03
FT

Uniao Leiria U23

Uniao Leiria U23

Vizela U23

Vizela U23

3 1
4 2
3 3

09/03
FT

Gil Vicente U23

Gil Vicente U23

Vizela U23

Vizela U23

1 1
3 1
4 5

02/03
FT

Farense U23

Farense U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
0 0
7 1
Feb, 2026

Portuguese U23 League

HT
FT

25/02
FT

Rio Ave U23

Rio Ave U23

Vizela U23

Vizela U23

2 2
3 2
4 6

13/02
FT

Vizela U23

Vizela U23

Farense U23

Farense U23

0 3
1 4
11 3

03/02
FT

Vizela U23

Vizela U23

Portimonense U23

Portimonense U23

1 0
2 1
5 0
Jan, 2026

Portuguese U23 League

HT
FT

29/01
FT

Estoril U23

Estoril U23

Vizela U23

Vizela U23

2 1
2 1
6 4

24/01
FT

Vizela U23

Vizela U23

Maritimo U23

Maritimo U23

1 0
2 1
4 4

20/01
FT

Estrela FC U23

Estrela FC U23

Vizela U23

Vizela U23

1 0
4 0
3 6

14/01
FT

Vizela U23

Vizela U23

Gil Vicente U23

Gil Vicente U23

1 0
2 1
1 1

06/01
FT

Vizela U23

Vizela U23

Rio Ave U23

Rio Ave U23

0 0
0 1
6 3
Dec, 2025

Portuguese U23 League

HT
FT

22/12
FT

Vizela U23

Vizela U23

Gil Vicente U23

Gil Vicente U23

0 0
2 1
4 6

16/12
FT

Maritimo U23

Maritimo U23

Vizela U23

Vizela U23

1 0
2 0
2 13

01/12
FT

Famalicao U23

Famalicao U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
1 0
5 11
Nov, 2025

Portuguese U23 League

HT
FT

26/11
FT

Vizela U23

Vizela U23

Braga U23

Braga U23

0 0
2 0
0 0

06/11
Unknown

Vizela U23

Vizela U23

Rio Ave U23

Rio Ave U23

0 0
3 1
0 0
Oct, 2025

Portuguese U23 League

HT
FT

28/10
Unknown

Leixoes U23

Leixoes U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
4 0
0 0

21/10
Unknown

Gil Vicente U23

Gil Vicente U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
1 0
0 0
Sep, 2025

Portuguese U23 League

HT
FT

30/09
Unknown

Vizela U23

Vizela U23

Maritimo U23

Maritimo U23

0 0
2 1
0 0

23/09
Unknown

Academico Viseu U23

Academico Viseu U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
4 0
0 0

16/09
Unknown

Vizela U23

Vizela U23

Famalicao U23

Famalicao U23

0 0
0 3
0 0

09/09
Unknown

Rio Ave U23

Rio Ave U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
2 1
0 0
Aug, 2025

Portuguese U23 League

HT
FT

26/08
Unknown

Braga U23

Braga U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
3 3
0 0

12/08
Unknown

Vizela U23

Vizela U23

Leixoes U23

Leixoes U23

0 0
2 2
0 0
May, 2025

Portugal Taca Revelacao U23

HT
FT

16/05
Unknown

Gil Vicente U23

Gil Vicente U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
2 2
0 0
Apr, 2025

Portuguese U23 League

HT
FT

30/04
Unknown

Benfica U23

Benfica U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
1 1
0 0

22/04
Unknown

Vizela U23

Vizela U23

Sporting CP U23

Sporting CP U23

0 0
0 0
0 0
May, 2023

Portugal Taca Revelacao U23

HT
FT

16/05
Unknown

Portimonense U23

Portimonense U23

Vizela U23

Vizela U23

0 0
0 2
0 0
Aug, 2022

PortugalTA

HT
FT

23/08
Unknown

Vizela U23

Vizela U23

Portimonense U23

Portimonense U23

0 0
1 3
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Ronald Ramírez
Venezuela
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/06

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/30

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/15

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/16

Cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/15

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/06

Ký hợp đồng

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/16

Cho mượn

Không có dữ liệu