Vilaverdense

Vilaverdense

Portugal

Portugal

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
0-2
1-0
1-3
3-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
21 Cầu thủ
182 cm Chiều cao trung bình
10 Cầu thủ nước ngoài
$114.4K Giá trị trung bình
30.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

João Carlos Silva Faria

Ký hợp đồng

31/10

João Carlos Silva Faria

Ký hợp đồng

31/10

Neemias Benavenuto Barbosa

Ký hợp đồng

25/03

João Carlos Silva Faria

Ký hợp đồng

21/01

João Carlos Silva Faria

Chuyển nhượng

21/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Vila Verde
Sân vận động
Campo Cruz do Reguengo
Sức chứa
5000

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

18/04
FT

GD Braganca

GD Braganca

Vilaverdense

Vilaverdense

3 0
3 0
8 0

12/04
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Camacha

Camacha

0 2
1 3
2 6

08/04
FT

Machico

Machico

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
1 0
7 2
Mar, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

22/03
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Brito SC

Brito SC

0 1
0 2
5 8

15/03
FT

AR São Martinho

AR São Martinho

Vilaverdense

Vilaverdense

0 1
0 1
5 5

08/03
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Vianense

Vianense

0 0
0 2
4 8

01/03
FT

Tirsense

Tirsense

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
1 0
6 6
Feb, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

22/02
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Chaves B

Chaves B

0 1
1 1
2 4

15/02
FT

Limianos

Limianos

Vilaverdense

Vilaverdense

3 0
4 1
5 4

07/02
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Moncao

Moncao

1 0
1 1
2 3
Jan, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

31/01
FT

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

1 0
1 0
2 6

25/01
FT

Mirandela

Mirandela

Vilaverdense

Vilaverdense

0 1
0 2
1 5

18/01
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

CD Ribeira Brava

CD Ribeira Brava

1 1
1 1
8 7

11/01
FT

Celoricense

Celoricense

Vilaverdense

Vilaverdense

1 0
1 1
11 4
Dec, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

21/12
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

GD Braganca

GD Braganca

0 0
0 2
3 3

07/12
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Machico

Machico

1 1
1 1
2 4
Nov, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

30/11
FT

Brito SC

Brito SC

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
0 0
4 5

16/11
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Celoricense

Celoricense

0 0
0 0
0 0

09/11
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

AR São Martinho

AR São Martinho

0 0
0 0
0 0

02/11
Unknown

Vianense

Vianense

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
0 0
0 0
Oct, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

26/10
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

Tirsense

Tirsense

0 0
2 0
0 0

22/10
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

Mirandela

Mirandela

0 0
3 0
0 0

12/10
Unknown

CD Ribeira Brava

CD Ribeira Brava

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
1 1
0 0

05/10
Unknown

Chaves B

Chaves B

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
1 0
0 0
Sep, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

28/09
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

Limianos

Limianos

0 0
0 1
0 0

14/09
Unknown

Moncao

Moncao

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
0 0
0 0
Aug, 2025

Portuguese Cup

HT
FT

31/08
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

Moncao

Moncao

0 0
0 1
0 0
May, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

04/05
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

SC São João de Ver

SC São João de Ver

0 0
0 1
0 0
Apr, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

26/04
Unknown

Braga B

Braga B

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
3 2
0 0

12/04
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

Sanjoanense

Sanjoanense

0 0
1 2
0 0
Mar, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

29/03
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

Anadia

Anadia

0 0
0 1
0 0
Jan, 2022

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

23/01
Unknown

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
1 2
0 0
Oct, 2021

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

24/10
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

Camacha

Camacha

0 0
3 0
0 0
Mar, 2021

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

14/03
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

GD Braganca

GD Braganca

0 0
1 1
0 0
Dec, 2017

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

17/12
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
0 3
0 0
Jan, 2017

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

15/01
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
0 3
0 0
Oct, 2013

Portuguese Cup

HT
FT

20/10
Unknown

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0
2 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

27

Carlos Freitas
Portugal
$100K

26

João Batista
Portugal
--

3

Laercio Morais
Brazil
$125K

94

Rafael Viegas
Brazil
€150K

26

João Carlos Silva Faria
Portugal
$100K

42

Nildo
Brazil
$205K

0

Diogo Bessa
Portugal
$135K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

André Soares
Portugal
€75K

52

Jude Michael Burst
United States
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

89

Ze Pedro
Portugal
--

17

N' Anso Fati
Guinea-Bissau
--

78

Courtney James Reum
United States
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

2025/10/31

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/25

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/21

Ký hợp đồng

2025/01/21

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/02

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/28

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/21

Chuyển nhượng

2025/01/21

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/28

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Cho mượn

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/31

Ký hợp đồng

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/07/05

Ký hợp đồng

2015/07/05

Ký hợp đồng

Sep, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/09/08

Cho mượn

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

2025/10/31

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/25

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/02

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/30

Ký hợp đồng

2016/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/01/21

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu