USD Latte Dolce
Italy
0
Theo dõi
5 trận gần nhất
Thống kê đội hình
Xem tất cả
34
Cầu thủ
182 cm
Chiều cao trung bình
24
Cầu thủ nước ngoài
$68.4K
Giá trị trung bình
26.4
Độ tuổi trung bình
Lịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Sassari |
|
Sân vận động
|
Stadio Comunale Latte Dolce |
|
Sức chứa
|
1500 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
May, 2026
Italian Serie D
HT
FT
Apr, 2026
Italian Serie D
HT
FT
Mar, 2026
Italian Serie D
HT
FT
Feb, 2026
Italian Serie D
HT
FT
Jan, 2026
Italian Serie D
HT
FT
Dec, 2025
Italian Serie D
HT
FT
Nov, 2025
Italian Serie D
HT
FT
Oct, 2025
Italian Serie D
HT
FT
Sep, 2025
Italian Serie D
HT
FT
Aug, 2025
Italian Serie D Cup
HT
FT
Apr, 2025
Italian Serie D
HT
FT
Dec, 2024
Italian Serie D
HT
FT
Feb, 2024
Italian Serie D
HT
FT
Oct, 2023
Italian Serie D
HT
FT
Sep, 2023
Italian Serie D
HT
FT
May, 2022
Italian Serie D
HT
FT
Dec, 2021
Italian Serie D
HT
FT
Jan, 2021
Italian Serie D
HT
FT
Dec, 2019
Italian Serie D
HT
FT
Mar, 2019
Italian Serie D
HT
FT
Jan, 2019
Italian Serie D
HT
FT
Sep, 2018
Italian Serie D
HT
FT
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Đến
Đi
Jul, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Aug, 2022
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Sep, 2021
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2021
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2019
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2018
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2018
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2015
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Sep, 2021
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2019
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2018
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2015
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2013
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Aug, 2022
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2021
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2019
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2018
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Nov, 2014
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu