Urartu

Urartu

Armenia

Armenia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Armenian Premier League

Vòng 16

Các trận đấu liên quan

10/05
Unknown

Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

Urartu

Urartu

Armenian Premier League

League

14/05
Unknown

Urartu

Urartu

FC Noah

FC Noah

Armenian Cup

Finals

5 trận gần nhất

1-3
2-1
2-0
1-0
0-2

Cầu thủ nổi bật

A. Ghazaryan

Ghi bàn nhiều nhất

A. Ghazaryan

0

A. Ghazaryan

Kiến tạo nhiều nhất

A. Ghazaryan

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30 Cầu thủ
177.3 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$180.9K Giá trị trung bình
26.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Aleksandr Putsko

Ký hợp đồng

01/07

Dmitriy Tikhiy

Ký hợp đồng

30/06

Dmitriy Tikhiy

Ký hợp đồng

18/02

Nikolai Prudnikov

Ký hợp đồng

05/09

Yaya Sanogo

Ký hợp đồng

27/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1992
Thành phố
Yerevan
Sân vận động
Banants stadium
Sức chứa
6000
May, 2026

Armenian Cup

HT
FT

14/05
Unknown

Urartu

Urartu

FC Noah

FC Noah

Apr, 2026

Armenian Cup

HT
FT

29/04
FT

Urartu

Urartu

Andranik

Andranik

1 0
1 0
5 4

01/04
FT

Urartu

Urartu

Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

2 1
2 3
2 5
Mar, 2026

Armenian Cup

HT
FT

03/03
FT

Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

Urartu

Urartu

0 0
0 3
0 2
Oct, 2025

Armenian Cup

HT
FT

28/10
Unknown

Urartu

Urartu

FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

0 0
4 0
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Robert Arzumanyan
Armenia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

31

dmitri abakumov
Russia
--

92

Aleksandr Mishiev
Russia
€175K

1

Gor matinyan
Armenia
€175K

0

Hayk Ghazaryan
Armenia
€125K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Arman Ghazaryan
Armenia
$175K

99

Khariton·Ayvazyan
Armenia
€175K

55

Erik Simonyan
Armenia
€175K

7

Sergey Mkrtchyan
Armenia
€200K

19

Artur·Melikyan
Armenia
$25K

11

okezie ebenezer
Nigeria
€150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Narek Aghasaryan
Armenia
€250K

17

Eduardo
Brazil
$200K

22

Mikayel Mirzoyan
Armenia
€175K

6

Tzonatan Muca
Albania
€175K

0

hamlet sargsyan
Armenia
€175K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Anton Kilin
Russia
$150K

30

Bruno Michel Santana
Brazil
€500K

0

Edik Vardanyan
Armenia
€150K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/18

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/27

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/18

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/25

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/26

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/18

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/18

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/25

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/26

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/16

Ký hợp đồng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/31

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

2018/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/02/22

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/27

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/01

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/03

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/06

Ký hợp đồng

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Chuyển nhượng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/04

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu