Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Sweden Division 1

Vòng 6

Các trận đấu liên quan

10/05
18:00

Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

Sweden Division 1

South

13/05
21:00

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra

Sweden Division 1

South

17/05
21:00

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

FC Trollhattan

FC Trollhattan

Sweden Division 1

South

24/05
21:00

Utsiktens BK

Utsiktens BK

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

Sweden Division 1

South

31/05
21:00

Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

Sweden Division 1

South

5 trận gần nhất

1-5
1-1
4-1
0-4
2-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
184 cm Chiều cao trung bình
$112.2K Giá trị trung bình
23.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Charlie Weberg

Ký hợp đồng

28/01

Oskar Gabrielsson

Ký hợp đồng

28/01

Prince Balde

Ký hợp đồng

28/01

Oskar Sverrisson

Ký hợp đồng

28/01

Jacob Lyneborg·Christiansen

Ký hợp đồng

28/01

Cúp và chức vô địch

Swedish 2nd division champion

Swedish 2nd division champion

2006

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Mar, 2026

International Club Friendly

HT
FT

28/03
FT

Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 1
1 1
0 0

14/03
FT

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0
0 0
0 0
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

14/02
FT

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

AB Akademisk

AB Akademisk

0 1
0 4
0 0
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

HIK Hellerup

HIK Hellerup

1 1
2 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

26

Johannes Kack
Sweden
€75K

35

altin mehmeti
Sweden
--

23

Vincent Poppler
Sweden
$100K

14

Johan Gudmundsson
Sweden
--
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/08

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/07

Ký hợp đồng

2023/01/07

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/09

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/20

Ký hợp đồng

Nov, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/11/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/28

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/08

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/20

Ký hợp đồng

Dec, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/24

Cho mượn

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Ký hợp đồng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/16

Chuyển nhượng

0.1M €

Swedish 2nd division champion

2006
1