Terrassa

Terrassa

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
0-0
2-3
3-1
0-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
49 Cầu thủ
180.7 cm Chiều cao trung bình
44 Cầu thủ nước ngoài
$133.1K Giá trị trung bình
31.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Joey Sleegers

Thanh lý hợp đồng

05/01

Sergio Cortés

Ký hợp đồng

31/12

Joey Sleegers

Ký hợp đồng

14/07

Lautaro Paul Montani

Kết thúc cho mượn

29/06

John Neeskens

Ký hợp đồng

18/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Terrassa
Sân vận động
Estadi Olimpic de Terrassa
Sức chứa
11500

Không có dữ liệu

May, 2026

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

03/05
FT

Terrassa

Terrassa

Reus FC Reddis

Reus FC Reddis

0 0
0 1
3 5
Apr, 2026

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

19/04
FT

Terrassa

Terrassa

UD Poblense

UD Poblense

2 1
2 3
1 10

12/04
FT

CD Alcoyano

CD Alcoyano

Terrassa

Terrassa

0 0
0 0
8 2

03/04
FT

Terrassa

Terrassa

Girona B

Girona B

0 0
0 0
4 2
Mar, 2026

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

28/03
FT

Valencia CF Mestalla

Valencia CF Mestalla

Terrassa

Terrassa

1 1
5 1
2 3

23/03
FT

Terrassa

Terrassa

Barbastro

Barbastro

0 0
1 0
5 5

15/03
FT

Porreres

Porreres

Terrassa

Terrassa

0 1
0 1
0 0

08/03
FT

Terrassa

Terrassa

UE Olot

UE Olot

1 0
1 0
4 8

01/03
FT

Torrent C.F

Torrent C.F

Terrassa

Terrassa

0 1
0 1
3 2
Feb, 2026

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

22/02
FT

Terrassa

Terrassa

Castellon B

Castellon B

0 2
1 4
12 3

16/02
FT

Terrassa

Terrassa

CE Atletic Lleida

CE Atletic Lleida

0 0
0 0
9 3

08/02
FT

RCD Espanyol B

RCD Espanyol B

Terrassa

Terrassa

1 1
1 1
2 3
Jan, 2026

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

25/01
FT

Sant Andreu

Sant Andreu

Terrassa

Terrassa

0 1
1 1
3 4

18/01
FT

Terrassa

Terrassa

Ibiza Islas Pitiusas

Ibiza Islas Pitiusas

1 0
1 1
5 4

11/01
FT

Andratx

Andratx

Terrassa

Terrassa

0 1
0 2
0 0

04/01
FT

Terrassa

Terrassa

Valencia CF Mestalla

Valencia CF Mestalla

2 0
2 0
1 5

Spanish Catalonia Cup

HT
FT

15/01
FT

Terrassa

Terrassa

Sabadell

Sabadell

2 0
2 2
3 3
Dec, 2025

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

20/12
FT

UD Poblense

UD Poblense

Terrassa

Terrassa

0 1
1 1
3 5

07/12
FT

Reus FC Reddis

Reus FC Reddis

Terrassa

Terrassa

2 0
3 0
2 2

Spanish Catalonia Cup

HT
FT
Nov, 2025

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

30/11
FT

Terrassa

Terrassa

CD Alcoyano

CD Alcoyano

0 0
0 0
1 3

17/11
FT

Terrassa

Terrassa

Sant Andreu

Sant Andreu

0 0
0 0
0 0

09/11
FT

Barbastro

Barbastro

Terrassa

Terrassa

0 0
0 0
5 2

02/11
Unknown

Terrassa

Terrassa

Andratx

Andratx

0 0
2 1
0 0

Spanish Catalonia Cup

HT
FT

20/11
FT

CF Cardona

CF Cardona

Terrassa

Terrassa

0 0
1 5
0 0
Oct, 2025

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

25/10
Unknown

Castellon B

Castellon B

Terrassa

Terrassa

0 0
3 3
0 0

19/10
Unknown

Terrassa

Terrassa

RCD Espanyol B

RCD Espanyol B

0 0
1 4
0 0

12/10
Unknown

UE Olot

UE Olot

Terrassa

Terrassa

0 0
1 1
0 0

05/10
Unknown

Terrassa

Terrassa

Porreres

Porreres

0 0
2 1
0 0
Sep, 2025

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

28/09
Unknown

Girona B

Girona B

Terrassa

Terrassa

0 0
4 2
0 0

Spanish Copa Federación

HT
FT

11/09
Unknown

Terrassa

Terrassa

CA Monzon

CA Monzon

0 0
4 0
0 0
Aug, 2025

International Club Friendly

HT
FT

24/08
Unknown

Reus FC Reddis

Reus FC Reddis

Terrassa

Terrassa

0 0
2 0
0 0
Feb, 2025

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

09/02
Unknown

Terrassa

Terrassa

CD Atlético Baleares

CD Atlético Baleares

0 0
1 1
0 0
Sep, 2024

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

29/09
Unknown

CD Atlético Baleares

CD Atlético Baleares

Terrassa

Terrassa

0 0
2 2
0 0
Jan, 2021

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

17/01
Unknown

Terrassa

Terrassa

UE Valls

UE Valls

0 0
2 0
0 0
Oct, 2020

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

18/10
Unknown

UE Valls

UE Valls

Terrassa

Terrassa

0 0
0 3
0 0
Sep, 2020

International Club Friendly

HT
FT

19/09
Unknown

UE Rubi

UE Rubi

Terrassa

Terrassa

0 0
0 1
0 0
Feb, 2010

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

07/02
Unknown

CD Alcoyano

CD Alcoyano

Terrassa

Terrassa

0 0
3 0
0 0
Sep, 2009

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

24/09
Unknown

Terrassa

Terrassa

CD Alcoyano

CD Alcoyano

0 0
0 2
0 0
Mar, 2009

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

29/03
Unknown

Terrassa

Terrassa

CD Alcoyano

CD Alcoyano

0 0
3 2
0 0

01/03
Unknown

CD Atlético Baleares

CD Atlético Baleares

Terrassa

Terrassa

0 0
0 1
0 0
Nov, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

16/11
Unknown

CD Alcoyano

CD Alcoyano

Terrassa

Terrassa

0 0
2 1
0 0
Oct, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

12/10
Unknown

Terrassa

Terrassa

CD Atlético Baleares

CD Atlético Baleares

0 0
1 0
0 0
Apr, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

27/04
Unknown

CD Alcoyano

CD Alcoyano

Terrassa

Terrassa

0 0
0 0
0 0
Dec, 2007

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

09/12
Unknown

Terrassa

Terrassa

CD Alcoyano

CD Alcoyano

0 0
1 2
0 0
Jan, 2007

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

21/01
Unknown

CD Alcoyano

CD Alcoyano

Terrassa

Terrassa

0 0
3 1
0 0
Aug, 2006

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

26/08
Unknown

Terrassa

Terrassa

CD Alcoyano

CD Alcoyano

0 0
1 0
0 0
Feb, 2006

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

26/02
Unknown

Reus FC Reddis

Reus FC Reddis

Terrassa

Terrassa

0 0
2 1
0 0

05/02
Unknown

Terrassa

Terrassa

CD Alcoyano

CD Alcoyano

0 0
0 1
0 0
Oct, 2005

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

02/10
Unknown

Terrassa

Terrassa

Reus FC Reddis

Reus FC Reddis

0 0
2 0
0 0
Sep, 2005

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

11/09
Unknown

CD Alcoyano

CD Alcoyano

Terrassa

Terrassa

0 0
0 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Oriol Alsina
Spain
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/18

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/02

Ký hợp đồng

Free

Jul, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/13

Ký hợp đồng

Free

Jan, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/01/31

Ký hợp đồng

Sep, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/09/30

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/18

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/09

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Free

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2009

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2009/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2007

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2007/06/30

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu