Tatran Presov
Trận đấu tiêu điểm
Slovak Nike liga
Vòng 9
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Moritz Romling
1
Kiến tạo nhiều nhất
Roman Begala
1
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Cup
Slovak Nike liga
Slovak Cup
Slovak Nike liga
International Club Friendly
Czech Tipsport Cup
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Cup
Slovak Nike liga
Slovak Cup
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
International Club Friendly
International Club Friendly
Slovak Cup
Slovak 2.Liga
Slovak Cup
Slovak 2.Liga
Slovak Cup
Slovak 2.Liga
Slovak Cup
Slovak 2.Liga
Slovak Cup
Slovak 2.Liga
Slovak 2.Liga
Slovak 2.Liga
Slovak 2.Liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
International Club Friendly
Slovak 2.Liga
Slovak 2.Liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Cup
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Graffin Vlasim |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Teplice |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Dukla Praha B |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Viktoria Zizkov |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chrudim |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hradec Kralove B |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Slovan Liberec II |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MFK Skalica |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
FC Zlín |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
SK Prostejov |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kromeriz |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Tatran Presov |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
OFK Malzenice |
2 | -4 | 0 | |
| 4 |
STK Samorin |
2 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viktoria Zizkov |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Dukla Praha B |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FK Graffin Vlasim |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chrudim |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Hradec Kralove B |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Slovan Liberec II |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MFK Skalica |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
SK Prostejov |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
STK Samorin |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
OFK Malzenice |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Tatran Presov |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Kromeriz |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viktoria Zizkov |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Dukla Praha B |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FK Graffin Vlasim |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chrudim |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Hradec Kralove B |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Slovan Liberec II |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MFK Skalica |
0 | 0 | 0 |
|
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
SK Prostejov |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
STK Samorin |
0 | 0 | 0 |
|
| 2 |
OFK Malzenice |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Tatran Presov |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Kromeriz |
0 | 0 | 0 |
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu
Dominique Simon
Juraj Kotula