Strumska Slava

Strumska Slava

Bulgaria

Bulgaria

0 Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
40 Cầu thủ
181.3 cm Chiều cao trung bình
10 Cầu thủ nước ngoài
$83.2K Giá trị trung bình
28.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

ahmed ademov

Ký hợp đồng

31/12

Simeon Simeonov

Thanh lý hợp đồng

31/12

Deyan Hristov

Ký hợp đồng

31/12

Georgi Ivanov

Giải nghệ

30/11

Tsvetomir Vachev

Ký hợp đồng

31/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Radomir
Sân vận động
City Stadium
Sức chứa
5000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Stefan Goshev
Bulgaria
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Radoslav Rashkov
Bulgaria
--

99

Simeon Simeonov
Bulgaria
--

99

Vasil Valchev
Bulgaria
--

12

Yordan dimitrov
Bulgaria
€25K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Martin Kostov
Bulgaria
€25K

0

Roman Ivanoff
Argentina
--

18

Petar Kepov
Bulgaria
€50K

20

Denislav Mitsakov
Bulgaria
€175K

33

pavel todorov
€50K

0

Stiliyan Nikolov
Bulgaria
$210K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Aleksandar Zlatkov
Bulgaria
$110K

8

Georgi Yanev
Bulgaria
€175K

18

Arnel Kadric
Croatia
--

13

Adrian Danchev
Bulgaria
--

19

Georgi Salamanov
Bulgaria
--

15

Lachezar georgiev
Bulgaria
--

7

Antonio Laskov
Bulgaria
€50K

0

David Dzhorov
Bulgaria
$50K

0

Lubomir Kirilov Todorov
Bulgaria
€25K

0

Daniel Nachev
Bulgaria
€100K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

71

Martin Ivanov
Bulgaria
€25K

0

Emilian Petrov
Bulgaria
€25K

9

Kris Valchinov
Bulgaria
--

10

aleksandar asparuhov
Bulgaria
€150K

0

Deyan Hristov
Bulgaria
$10K

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/30

Giải nghệ

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/17

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/17

Ký hợp đồng

2024/01/04

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/09

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/30

Giải nghệ

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/21

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

May, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/03

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu