Shan United

Shan United

Myanmar

Myanmar

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-6
0-6
5-0
2-1
1-0

Cầu thủ nổi bật

Ye Min Thu

Ghi bàn nhiều nhất

Ye Min Thu

1

Mark Sekyi

Kiến tạo nhiều nhất

Mark Sekyi

1

Kyaw Zin Phyo

Vua phá lưới

Kyaw Zin Phyo

7.3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
23 Cầu thủ
173.2 cm Chiều cao trung bình
6 Cầu thủ nước ngoài
$119K Giá trị trung bình
28.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Hein Phyo Win

Ký hợp đồng

31/12

Jordan Hamilton

Ký hợp đồng

07/05

Kyaw Ko Ko

Ký hợp đồng

14/04

Ryuji Hirota

Ký hợp đồng

14/10

Hein Phyo Win

Ký hợp đồng

30/06

Cúp và chức vô địch

Myanmarian Champion

Myanmarian Champion

2025-2026

Myanmarian Champion

Myanmarian Champion

2024-2025

Myanmarian Champion

Myanmarian Champion

2023

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Taunggyi
Sân vận động
Taunggyi Stadium
Sức chứa
7000

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Myanmar Professional League

HT
FT

12/03
FT

Shan United

Shan United

Mahar United

Mahar United

1 0
2 1
0 0

02/03
FT

Rakhine United FC

Rakhine United FC

Shan United

Shan United

0 1
0 6
0 7
Feb, 2026

Myanmar Professional League

HT
FT

25/02
FT

ISPE FC

ISPE FC

Shan United

Shan United

0 3
1 6
1 4

20/02
FT

Yangon United

Yangon United

Shan United

Shan United

0 0
0 0
5 2

14/02
FT

Yadanarbon FC

Yadanarbon FC

Shan United

Shan United

0 2
0 2
1 1

10/02
FT

Ayeyawady united

Ayeyawady united

Shan United

Shan United

0 2
1 3
5 4

Asean Club Championship Shopee Cup

HT
FT

05/02
FT

Bangkok United FC

Bangkok United FC

Shan United

Shan United

1 1
2 1
4 3
Jan, 2026

Asean Club Championship Shopee Cup

HT
FT

Myanmar Professional League

HT
FT

23/01
FT

Dagon Star United

Dagon Star United

Shan United

Shan United

0 1
1 3
4 6

17/01
FT

Shan United

Shan United

Thitsar Arman FC

Thitsar Arman FC

3 1
5 2
3 6

11/01
FT

Shan United

Shan United

Dagon Port

Dagon Port

0 0
0 0
8 3

06/01
FT

Shan United

Shan United

ISPE FC

ISPE FC

1 0
4 0
8 0
Dec, 2025

Myanmar Professional League

HT
FT

31/12
FT

Shan United

Shan United

Yangon United

Yangon United

0 0
0 0
4 4

24/12
FT

Thitsar Arman FC

Thitsar Arman FC

Shan United

Shan United

1 2
2 3
2 8

Asean Club Championship Shopee Cup

HT
FT
Nov, 2025

Myanmar Professional League

HT
FT

22/11
FT

Mahar United

Mahar United

Shan United

Shan United

0 0
1 5
0 0

AFC Challenge League

HT
FT

01/11
Unknown

Dewa United FC

Dewa United FC

Shan United

Shan United

0 0
4 1
0 0
Oct, 2025

AFC Challenge League

HT
FT

29/10
Unknown

Phnom Penh Crown FC

Phnom Penh Crown FC

Shan United

Shan United

0 0
3 1
0 0

26/10
Unknown

Shan United

Shan United

Tainan City Steel

Tainan City Steel

0 0
1 2
0 0
Nov, 2024

AFC Challenge League

HT
FT

02/11
Unknown

Shan United

Shan United

Tainan City Steel

Tainan City Steel

0 0
2 2
0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Shabab SC (Seeb)

Al-Shabab SC (Seeb)

3 4 9
2
Altyn Asyr FC

Altyn Asyr FC

3 1 6
3
FC Abdysh-Ata Kant

FC Abdysh-Ata Kant

3 -2 1
4
Paro FC

Paro FC

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Kuwait SC

Al Kuwait SC

3 3 7
2
Al Ansar SC

Al Ansar SC

3 3 6
3
Al Seeb SC

Al Seeb SC

3 0 4
4
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

3 -6 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Muras United FC

Muras United FC

3 2 5
2
Al-Arabi Club (KUW)

Al-Arabi Club (KUW)

3 1 5
3
Al Safa SC

Al Safa SC

3 -1 4
4
Regar-TadAZ Tursunzoda

Regar-TadAZ Tursunzoda

3 -2 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC

3 6 7
2
Manila Digger FC

Manila Digger FC

3 4 7
3
SP Falcons

SP Falcons

3 -3 3
4
Ezra FC

Ezra FC

3 -7 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dewa United FC

Dewa United FC

3 7 7
2
Phnom Penh Crown FC

Phnom Penh Crown FC

3 3 7
3
Tainan City Steel

Tainan City Steel

3 -4 3
4
Shan United

Shan United

3 -6 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Shabab SC (Seeb)

Al-Shabab SC (Seeb)

1 1 3
2
Altyn Asyr FC

Altyn Asyr FC

2 -1 3
3
Paro FC

Paro FC

2 -2 1
4
FC Abdysh-Ata Kant

FC Abdysh-Ata Kant

1 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Kuwait SC

Al Kuwait SC

2 2 4
2
Al Seeb SC

Al Seeb SC

2 0 3
3
Al Ansar SC

Al Ansar SC

1 -1 0
4
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

1 -3 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Arabi Club (KUW)

Al-Arabi Club (KUW)

2 1 4
2
Muras United FC

Muras United FC

1 2 3
3
Al Safa SC

Al Safa SC

1 0 1
4
Regar-TadAZ Tursunzoda

Regar-TadAZ Tursunzoda

2 -1 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Manila Digger FC

Manila Digger FC

2 2 4
2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC

1 3 3
3
SP Falcons

SP Falcons

2 0 3
4
Ezra FC

Ezra FC

1 -3 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dewa United FC

Dewa United FC

2 3 4
2
Phnom Penh Crown FC

Phnom Penh Crown FC

1 2 3
3
Tainan City Steel

Tainan City Steel

2 -5 0
4
Shan United

Shan United

1 -1 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Shabab SC (Seeb)

Al-Shabab SC (Seeb)

2 3 6
2
Altyn Asyr FC

Altyn Asyr FC

1 2 3
3
FC Abdysh-Ata Kant

FC Abdysh-Ata Kant

2 -1 1
4
Paro FC

Paro FC

1 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Ansar SC

Al Ansar SC

2 4 6
2
Al Kuwait SC

Al Kuwait SC

1 1 3
3
Al Seeb SC

Al Seeb SC

1 0 1
4
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

2 -3 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Safa SC

Al Safa SC

2 -1 3
2
Muras United FC

Muras United FC

2 0 2
3
Al-Arabi Club (KUW)

Al-Arabi Club (KUW)

1 0 1
4
Regar-TadAZ Tursunzoda

Regar-TadAZ Tursunzoda

1 -1 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC

2 3 4
2
Manila Digger FC

Manila Digger FC

1 2 3
3
SP Falcons

SP Falcons

1 -3 0
4
Ezra FC

Ezra FC

2 -4 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Phnom Penh Crown FC

Phnom Penh Crown FC

2 1 4
2
Dewa United FC

Dewa United FC

1 4 3
3
Tainan City Steel

Tainan City Steel

1 1 3
4
Shan United

Shan United

2 -5 0

Qualified

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Han Win Aung
Myanmar
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Pyae Phyo Thu
Myanmar
€100K

13

Kyaw Zin Phyo
Myanmar
€100K

30

Pyaye Phyo Aung
Myanmar
€50K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Nanda Kyaw
Myanmar
€175K

4

Thet Hein Soe
Myanmar
€150K

24

Zwe Htet Min
Myanmar
--

15

Aung Wunna Soe
Myanmar
€150K

3

Ye Min Thu
Myanmar
€125K

7

Yuki Aizu
Japan
€75K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Myo Ko Tun
Myanmar
€75K

29

Aung Yint Ye
Myanmar
€175K

8

Mark Sekyi
Ghana
€175K

16

Lin Htet Soe
Myanmar
€75K

26

Myat Kaung Khant
Myanmar
€100K

22

Hlaing Bo Bo
Myanmar
€125K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Moussa Bakayoko
Ivory Coast
$100K

21

Khun Kyaw Zin Hein
Myanmar
€150K

9

Thu Rein Tun
Myanmar
€25K

20

Sa Aung Pyae Ko
Myanmar
€150K

10

Jordan Hamilton
Canada
€100K

33

Matheus Souza e Silva
Brazil
$200K

0

Aung Kyaw Naing
Myanmar
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/07

Ký hợp đồng

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/14

Ký hợp đồng

Oct, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/10/14

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/11

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/18

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/06

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/16

Chuyển nhượng

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/07

Ký hợp đồng

Oct, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/10/14

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/11

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/06

Ký hợp đồng

May, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/05/31

Chuyển nhượng

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/31

Ký hợp đồng

Dec, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/12/31

Chuyển nhượng

Jun, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2007

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2007/06/30

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/14

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/18

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/16

Chuyển nhượng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Chuyển nhượng

Dec, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/12/31

Chuyển nhượng

Nov, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/11/30

Chuyển nhượng

Jun, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/06/30

Chuyển nhượng

Myanmarian Champion

2025-2026 2024-2025 2023 2022 2020 2019 2017
7