Roskilde

Roskilde

Denmark

Denmark

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Danish 2nd Division

Vòng 5

Các trận đấu liên quan

08/05
23:00

HIK Hellerup

HIK Hellerup

Roskilde

Roskilde

Danish 2nd Division

Promotion Playoffs

13/05
Unknown

AB Akademisk

AB Gladsaxe

Roskilde

Roskilde

Danish 2nd Division

Promotion Playoffs

16/05
Unknown

Roskilde

Roskilde

Naestved

Naestved

Danish 2nd Division

Promotion Playoffs

24/05
Unknown

Vendsyssel

Vendsyssel

Roskilde

Roskilde

Danish 2nd Division

Promotion Playoffs

29/05
Unknown

Thisted FC

Thisted FC

Roskilde

Roskilde

Danish 2nd Division

Promotion Playoffs

5 trận gần nhất

3-0
1-1
0-0
0-1
2-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
40 Cầu thủ
181.9 cm Chiều cao trung bình
14 Cầu thủ nước ngoài
$170K Giá trị trung bình
25.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Harald Holter

Ký hợp đồng

05/01

Mads Freitag

Ký hợp đồng

31/12

Marcus Kristensen

Ký hợp đồng

19/08

A. Halsgaard

Kết thúc cho mượn

29/06

A. Halsgaard

Cho mượn

02/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1906
Thành phố
Roskilde
Sân vận động
Roskilde Idraetspark
Sức chứa
6000

Không có dữ liệu

Apr, 2025

Danish 1st Division

HT
FT

26/04
Unknown

Roskilde

Roskilde

Vendsyssel

Vendsyssel

0 0
2 1
0 0

12/04
Unknown

Vendsyssel

Vendsyssel

Roskilde

Roskilde

0 0
0 0
0 0
Mar, 2025

Danish 1st Division

HT
FT

09/03
Unknown

Roskilde

Roskilde

Vendsyssel

Vendsyssel

0 0
3 1
0 0
Jul, 2024

Danish 1st Division

HT
FT

20/07
Unknown

Vendsyssel

Vendsyssel

Roskilde

Roskilde

0 0
3 0
0 0
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Valdemar Montell
Denmark
€100K

3

Oliver Juul Jensen
Denmark
€350K

4

Oliver·Skolnik
Denmark
€350K

2

Mikkel Andersen
Denmark
€350K

25

Frederik Engqvist
Denmark
€50K

34

Magnus Lysholm
Denmark
$400K

5

Hordur Askham
Faroe Islands
€75K

0

Emil Staugaard
Denmark
$125K

21

Alberto Vogtmann
Denmark
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Emil Nielsen
Denmark
€50K

9

Mads Freitag
Denmark
--

15

Mikkel Lejbowicz
Denmark
--

23

Zaki Hamade
Denmark
$25K

0

Mathias Veltz
Denmark
$100K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/01

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/13

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/22

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/01

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/13

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/22

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/31

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/07

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/20

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/03

Ký hợp đồng

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu