Persepolis

Persepolis

Iran

Iran

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-1
1-0
1-0
3-1
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
183.2 cm Chiều cao trung bình
7 Cầu thủ nước ngoài
$629K Giá trị trung bình
27.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Igor Sergeev

Ký hợp đồng

04/01

Serge Aurier

Thanh lý hợp đồng

01/01

Vahid Amiri

Ký hợp đồng

30/08

Serge Aurier

Ký hợp đồng

30/07

Mohammadhossein Sadeghi

Chuyển nhượng

0.32M €

30/06

Cúp và chức vô địch

Iranian champion

Iranian champion

2023-2024

Iranian champion

Iranian champion

2022-2023

Iranian cup winner

Iranian cup winner

2022-2023

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1963
Thành phố
Tehran
Sân vận động
Azadi Stadium
Sức chứa
76807

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Iran Pro League

HT
FT

14/02
FT

Gol Gohar FC

Gol Gohar FC

Persepolis

Persepolis

2 1
3 1
0 0

08/02
FT

Malavan

Malavan

Persepolis

Persepolis

1 0
1 0
0 0

03/02
FT

Persepolis

Persepolis

Chadormalu SC

Chadormalu SC

0 0
1 0
0 0
Jan, 2026

Iran Pro League

HT
FT

28/01
FT

Foolad Khozestan

Foolad Khozestan

Persepolis

Persepolis

1 0
3 1
0 0

23/01
FT

Persepolis

Persepolis

Sepahan

Sepahan

0 0
2 1
0 0

18/01
FT

Fajr Sepasi

Fajr Sepasi

Persepolis

Persepolis

1 1
2 1
0 0
Dec, 2025

Iran Pro League

HT
FT

26/12
FT

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

Persepolis

Persepolis

0 1
0 1
0 0

14/12
FT

Persepolis

Persepolis

Aluminium Arak

Aluminium Arak

1 0
1 0
3 2

09/12
FT

Paykan

Paykan

Persepolis

Persepolis

0 1
0 1
0 0

05/12
FT

Persepolis

Persepolis

Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

0 0
1 0
0 0

Iran Cup

HT
FT

18/12
FT

Tractor S.C.

Tractor S.C.

Persepolis

Persepolis

0 0
1 1
3 8
Nov, 2025

Iran Pro League

HT
FT

28/11
FT

Shams Azar Qazvin

Shams Azar Qazvin

Persepolis

Persepolis

1 1
1 2
0 0
Oct, 2025

Iran Pro League

HT
FT

30/10
Unknown

Tractor S.C.

Tractor S.C.

Persepolis

Persepolis

0 0
1 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Osmar Loss
Brazil
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Payam Niazmand
Iran
€750K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Hossein Kanaani
Iran
€1.8M

8

Morteza Pouraliganji
Iran
€400K

76

Soheil Sahraei
Iran
€250K

4

Milad Mohammadi
Iran
€1M

5

Hossein Abarghouei
Iran
€600K

3

Yaghoob Barajeh
Iran
€300K

20

Farzin Moamelegari
Iran
€300K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Soroush Rafiei
Iran
€250K

14

Alireza Enayatzadeh
Iran
€175K

10

Milad Sarlak
Iran
$550K

88

Marko Bakić
Montenegro
€500K

81

Reza Shekari
Iran
€600K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

2

Omid Alishah
Iran
€350K

21

Mohammad Omari
Iran
€800K

9

Ali Alipour
Iran
€1.5M

70

Oston Urunov
Uzbekistan
€2M

23

Thievy Bifouma
Congo
€325K

18

Abolfazl Babaei Yekta
Iran
€125K

34

Amirhossein Mahmoudi
Iran
€150K

19

Igor Sergeev
Uzbekistan
€1.2M
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Ký hợp đồng

2026/01/01

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/30

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.32M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/20

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/25

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Cho mượn

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/21

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/11

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.32M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/11

Ký hợp đồng

Nov, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/11/06

Ký hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/13

Ký hợp đồng

2020/01/12

Ký hợp đồng

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/12

Ký hợp đồng

Apr, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/04/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/30

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/20

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/25

Kết thúc cho mượn

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/21

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/11

Chuyển nhượng

0.035M €

Mar, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/14

Ký hợp đồng

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/22

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/02

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/10

Ký hợp đồng

Iranian champion

2023-2024 2022-2023 2020-2021 2019-2020 2018-2019 2017-2018 2016-2017 2007-2008
8

Iranian cup winner

2022-2023 2018-2019 2010-2011 2009-2010
4