Pars Jonoubi Jam

Pars Jonoubi Jam

Iran

Iran

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-2
5-0
1-2
1-1
1-0

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Saipa

23

7

38

6

Mes Kerman

23

3

33

Thống kê đội hình

Xem tất cả
180.6 cm Chiều cao trung bình
$139.6K Giá trị trung bình
30.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Mohammad Soltani Mehr

Ký hợp đồng

07/08

Ayoub Kalantari

Ký hợp đồng

29/07

Mohammad Soltani Mehr

Ký hợp đồng

19/08

Mohammadhossein Sadeghi

Ký hợp đồng

05/08

Hamidreza Zarouni

Ký hợp đồng

31/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Abadan
Sân vận động
Takhti Stadium
Sức chứa
10000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Iran Azadegan League

HT
FT
Jan, 2026

Iran Azadegan League

HT
FT
Dec, 2025

Iran Azadegan League

HT
FT
Nov, 2025

Iran Azadegan League

HT
FT

28/11
FT

Pars Jonoubi Jam

Pars Jonoubi Jam

Mes Kerman

Mes Kerman

0 0
0 1
0 0

14/11
FT

Saipa

Saipa

Pars Jonoubi Jam

Pars Jonoubi Jam

0 0
2 2
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nassaji Mazandaran

Nassaji Mazandaran

23 22 46
2
Mes Shahr Babak FC

Mes Shahr Babak FC

23 14 44
3
Sanat-Naft

Sanat-Naft

23 12 41
4
Saipa

Saipa

23 7 38
5
Pars Jonoubi Jam

Pars Jonoubi Jam

23 9 35
6
Mes Kerman

Mes Kerman

23 3 33
7
Havadar Tehran

Havadar Tehran

23 4 32
8
FC Fard

FC Fard

23 2 29
9
Naft Bandar Abbas

Naft Bandar Abbas

23 3 28
10
Ario Eslamshahr

Ario Eslamshahr

23 -2 27
11
Be'sat Kermanshah FC

Be'sat Kermanshah FC

23 0 26
12
Niroye Zamini

Niroye Zamini

23 0 23
13
Shenavar Sazi Qeshm

Shenavar Sazi Qeshm

23 -11 23
14
Naft Gachsaran

Naft Gachsaran

23 -7 22
15
Shahrdari Noshahr

Shahrdari Noshahr

23 -6 20
16
Navad Urmia

Navad Urmia

23 -11 19
17
Mes Soongoun Varzaghan

Mes Soongoun Varzaghan

23 -19 17
18
Damash Gilan FC

Damash Gilan FC

23 -20 10

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mes Shahr Babak FC

Mes Shahr Babak FC

12 10 29
2
Sanat-Naft

Sanat-Naft

12 12 28
3
Nassaji Mazandaran

Nassaji Mazandaran

11 12 24
4
Saipa

Saipa

11 6 20
5
Ario Eslamshahr

Ario Eslamshahr

12 4 20
6
Pars Jonoubi Jam

Pars Jonoubi Jam

12 6 19
7
FC Fard

FC Fard

12 4 19
8
Naft Bandar Abbas

Naft Bandar Abbas

12 3 19
9
Be'sat Kermanshah FC

Be'sat Kermanshah FC

11 6 19
10
Naft Gachsaran

Naft Gachsaran

11 1 18
11
Mes Kerman

Mes Kerman

11 2 17
12
Shahrdari Noshahr

Shahrdari Noshahr

11 2 17
13
Havadar Tehran

Havadar Tehran

12 3 16
14
Niroye Zamini

Niroye Zamini

11 4 16
15
Shenavar Sazi Qeshm

Shenavar Sazi Qeshm

11 -1 16
16
Mes Soongoun Varzaghan

Mes Soongoun Varzaghan

12 -1 15
17
Navad Urmia

Navad Urmia

11 0 13
18
Damash Gilan FC

Damash Gilan FC

12 -10 8

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nassaji Mazandaran

Nassaji Mazandaran

12 10 22
2
Pars Jonoubi Jam

Pars Jonoubi Jam

11 3 19
3
Mes Shahr Babak FC

Mes Shahr Babak FC

11 4 18
4
Saipa

Saipa

12 1 18
5
Mes Kerman

Mes Kerman

12 1 16
6
Havadar Tehran

Havadar Tehran

11 1 16
7
Sanat-Naft

Sanat-Naft

11 0 13
8
Naft Bandar Abbas

Naft Bandar Abbas

11 0 12
9
FC Fard

FC Fard

11 -2 10
10
Be'sat Kermanshah FC

Be'sat Kermanshah FC

12 -6 10
11
Niroye Zamini

Niroye Zamini

12 -4 10
12
Ario Eslamshahr

Ario Eslamshahr

11 -6 7
13
Shenavar Sazi Qeshm

Shenavar Sazi Qeshm

12 -10 7
14
Naft Gachsaran

Naft Gachsaran

12 -8 7
15
Shahrdari Noshahr

Shahrdari Noshahr

12 -8 6
16
Navad Urmia

Navad Urmia

12 -11 6
17
Mes Soongoun Varzaghan

Mes Soongoun Varzaghan

11 -18 5
18
Damash Gilan FC

Damash Gilan FC

11 -10 5

Upgrade Team

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Ali·Pilaram
Iran
--

88

Milad Souri
Iran
--

70

Abbas Bouazar
Iran
€125K

11

Hossein Pouramini
Iran
€50K

0

Ayoub Kalantari
Iran
€50K

40

Ali Nabizadeh
Iran
$250K

0

Ali Pouresmaeil
Iran
$25K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Homayoun Eftekhari
Iran
€200K

19

Hamed Pakdel
Iran
$165K

20

Ehsan Taeidi
Iran
$210K

9

Hamidreza Naderi
Iran
€125K

79

Milad Gharibi
Iran
--

76

Fardin Najafi
Iran
€250K

0

Hossein Zamehran
Iran
€125K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/07

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/29

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Ký hợp đồng

2024/08/05

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Ký hợp đồng

2024/07/29

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/08

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/31

Ký hợp đồng

2023/07/31

Ký hợp đồng

2023/07/05

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/29

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/31

Ký hợp đồng

2023/07/31

Ký hợp đồng

2023/07/05

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/31

Ký hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/03

Ký hợp đồng

Feb, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/02/01

Chuyển nhượng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/13

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/07

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/05

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Ký hợp đồng

2024/07/29

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/08

Ký hợp đồng

Oct, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/10/12

Ký hợp đồng

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/06

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/05

Ký hợp đồng

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/16

Ký hợp đồng

Feb, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Không có dữ liệu