Nottingham Forest U21
England
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Adam Berry
3
Kiến tạo nhiều nhất
Blaine mcclure
2
Vua phá lưới
Lamin Sillah
7.4
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
English U21 League Cup
English U21 League Cup
English U21 League Cup
English U21 League Cup
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Reading U21 |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Bournemouth AFC U21 |
6 | 5 | 11 | |
| 3 |
Hull City U21 |
6 | 0 | 6 | |
| 4 |
Birmingham U21 |
6 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sheffield United U21 |
6 | 7 | 18 | |
| 2 |
Stoke City U21 |
6 | -2 | 6 | |
| 3 |
Derby County U21 |
6 | 3 | 5 | |
| 4 |
Bristol City U21 |
6 | -8 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ipswich U21 |
6 | 8 | 13 | |
| 2 |
Charlton Athletic U21 |
6 | -5 | 10 | |
| 3 |
Leicester City U21 |
6 | 2 | 6 | |
| 4 |
Preston U21 |
6 | -5 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Watford U21 |
6 | 2 | 10 | |
| 2 |
Blackburn Rovers U21 |
6 | 2 | 8 | |
| 3 |
Leyton Orient U21 |
6 | -1 | 8 | |
| 4 |
Coventry U21 |
6 | -3 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
West Bromwich U21 |
6 | 3 | 13 | |
| 2 |
Brentford U21 |
6 | 11 | 12 | |
| 3 |
Exeter City U21 |
6 | -3 | 7 | |
| 4 |
Luton Town U21 |
6 | -11 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burnley U21 |
6 | 1 | 12 | |
| 2 |
Queens Park Rangers U21 |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Cardiff City U21 |
6 | 3 | 7 | |
| 4 |
Stockport U21 |
6 | -6 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nottingham Forest U21 |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
Swansea City U21 |
6 | 5 | 10 | |
| 3 |
Wolverhampton U21 |
6 | -2 | 7 | |
| 4 |
Millwall U21 |
6 | -10 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colchester United U21 |
6 | 3 | 10 | |
| 2 |
Sunderland U21 |
6 | 3 | 10 | |
| 3 |
Bromley U21 |
6 | -4 | 9 | |
| 4 |
Norwich City U21 |
6 | -2 | 5 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Reading U21 |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Bournemouth AFC U21 |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Hull City U21 |
3 | 1 | 3 | |
| 4 |
Birmingham U21 |
3 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sheffield United U21 |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Stoke City U21 |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Derby County U21 |
3 | 5 | 4 | |
| 4 |
Bristol City U21 |
3 | 0 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ipswich U21 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Charlton Athletic U21 |
3 | -4 | 4 | |
| 3 |
Leicester City U21 |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Preston U21 |
3 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Watford U21 |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Leyton Orient U21 |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Blackburn Rovers U21 |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Coventry U21 |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brentford U21 |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
West Bromwich U21 |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Exeter City U21 |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Luton Town U21 |
3 | -8 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burnley U21 |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Cardiff City U21 |
3 | 6 | 6 | |
| 3 |
Stockport U21 |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Queens Park Rangers U21 |
3 | 0 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nottingham Forest U21 |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Swansea City U21 |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Wolverhampton U21 |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Millwall U21 |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sunderland U21 |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Colchester United U21 |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Bromley U21 |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Norwich City U21 |
3 | -1 | 2 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Reading U21 |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Bournemouth AFC U21 |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Hull City U21 |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Birmingham U21 |
3 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sheffield United U21 |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Stoke City U21 |
3 | -2 | 2 | |
| 3 |
Derby County U21 |
3 | -2 | 1 | |
| 4 |
Bristol City U21 |
3 | -8 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ipswich U21 |
3 | 4 | 6 | |
| 2 |
Charlton Athletic U21 |
3 | -1 | 6 | |
| 3 |
Leicester City U21 |
3 | 2 | 3 | |
| 4 |
Preston U21 |
3 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry U21 |
3 | -3 | 3 | |
| 2 |
Blackburn Rovers U21 |
3 | -1 | 2 | |
| 3 |
Watford U21 |
3 | -3 | 1 | |
| 4 |
Leyton Orient U21 |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
West Bromwich U21 |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Brentford U21 |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Exeter City U21 |
3 | -4 | 1 | |
| 4 |
Luton Town U21 |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burnley U21 |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Queens Park Rangers U21 |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Cardiff City U21 |
3 | -3 | 1 | |
| 4 |
Stockport U21 |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nottingham Forest U21 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Swansea City U21 |
3 | 5 | 6 | |
| 3 |
Wolverhampton U21 |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Millwall U21 |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colchester United U21 |
3 | 0 | 4 | |
| 2 |
Bromley U21 |
3 | -5 | 3 | |
| 3 |
Norwich City U21 |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Sunderland U21 |
3 | -3 | 1 |
Qualified
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu
Luke Campbell
Danny Anijsko
Justin Thomas Hanks
Eric Emanuel da Silva Moreira
Owen grainger