Mattersburg

Mattersburg

Austria

Austria

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

6-5
1-1
2-3
1-1
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
4 Cầu thủ
182.7 cm Chiều cao trung bình
$100K Giá trị trung bình
32.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Thorsten Mahrer

Ký hợp đồng

13/08

Fabian Miesenböck

Thanh lý hợp đồng

04/08

Victor Olatunji

Ký hợp đồng

31/07

Victor Olatunji

Chuyển nhượng

30/06

Victor Olatunji

Kết thúc cho mượn

29/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1922
Thành phố
Mattersburg
Sân vận động
Pappelstadion
Sức chứa
15700

Không có dữ liệu

May, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT

02/05
FT

SC Bad Sauerbrunn

SC Bad Sauerbrunn

Mattersburg

Mattersburg

1 0
1 1
0 9
Apr, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT

19/04
FT

SK Pama

SK Pama

Mattersburg

Mattersburg

1 1
1 1
4 6
Mar, 2026

Austrian Amateur Cup

HT
FT

25/03
FT

SV Oberloisdorf

SV Oberloisdorf

Mattersburg

Mattersburg

1 2
2 3
2 9

Austrian Landesliga

HT
FT

07/03
FT

Oberpullendorf

Oberpullendorf

Mattersburg

Mattersburg

1 0
1 1
2 7
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

07/02
FT

Neusiedl

Neusiedl

Mattersburg

Mattersburg

4 1
6 5
5 1
Nov, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

16/11
FT

Jennersdorf

Jennersdorf

Mattersburg

Mattersburg

0 0
0 6
0 0
Oct, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

12/10
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

SC Bad Sauerbrunn

SC Bad Sauerbrunn

0 0
3 1
0 0
Sep, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

06/09
Unknown

USV Halbturn

USV Halbturn

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 4
0 0
May, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

03/05
Unknown

Horitschon

Horitschon

Mattersburg

Mattersburg

0 0
0 2
0 0
Apr, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

27/04
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

SV St Margarethen

SV St Margarethen

0 0
1 0
0 0

21/04
Unknown

Jennersdorf

Jennersdorf

Mattersburg

Mattersburg

0 0
2 0
0 0

19/04
Unknown

SC Pinkafeld

SC Pinkafeld

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 3
0 0
Mar, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

15/03
Unknown

ASK Kohfidisch

ASK Kohfidisch

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 4
0 0
Feb, 2025

International Club Friendly

HT
FT

08/02
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

Matav Sopron MFC

Matav Sopron MFC

0 0
0 1
0 0
Nov, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

03/11
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

ASK Klingenbach

ASK Klingenbach

0 0
2 0
0 0
Oct, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

27/10
Unknown

Andelsbuch

Andelsbuch

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 3
0 0

05/10
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

Horitschon

Horitschon

0 0
2 3
0 0
Sep, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

06/09
Unknown

SC Bad Sauerbrunn

SC Bad Sauerbrunn

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 1
0 0
Aug, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

24/08
Unknown

Parndorf

Parndorf

Mattersburg

Mattersburg

0 0
4 0
0 0
Jul, 2024

Austrian Amateur Cup

HT
FT

27/07
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

Horitschon

Horitschon

0 0
2 3
0 0

International Club Friendly

HT
FT
Aug, 2020

Austrian Cup

HT
FT

29/08
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

ASKO Gmund

ASKO Gmund

0 0
0 3
0 0
Jul, 2020

Austrian Bundesliga

HT
FT

04/07
Unknown

Austria Vienna

Austria Vienna

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 0
0 0

01/07
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

WSG Tirol

WSG Tirol

0 0
4 1
0 0
Jun, 2020

Austrian Bundesliga

HT
FT

27/06
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

Admira Wacker

Admira Wacker

0 0
1 2
0 0

23/06
Unknown

Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 1
0 0

20/06
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

SKN St.Polten

SKN St.Polten

0 0
2 0
0 0

16/06
Unknown

SKN St.Polten

SKN St.Polten

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 0
0 0

13/06
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
1 4
0 0

09/06
Unknown

WSG Tirol

WSG Tirol

Mattersburg

Mattersburg

0 0
1 1
0 0

06/06
Unknown

Admira Wacker

Admira Wacker

Mattersburg

Mattersburg

0 0
0 2
0 0

02/06
Unknown

Mattersburg

Mattersburg

Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

0 0
1 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Franz Ponweiser
Austria
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Manuel
Austria
$50K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Patrick Bürger
Austria
$75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/13

Ký hợp đồng

2020/08/04

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/31

Ký hợp đồng

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Chuyển nhượng

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/05

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/07

Cho mượn

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Chuyển nhượng

0.5M €

2019/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Chuyển nhượng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/07

Cho mượn

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

2018/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

2017/06/30

Cho mượn

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/13

Ký hợp đồng

2020/08/04

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/31

Ký hợp đồng

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/05

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

2019/06/30

Chuyển nhượng

0.5M €

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/21

Cho mượn

2019/01/12

Chuyển nhượng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/12

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu