Malavan

Malavan

Iran

Iran

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
1-0
1-0
1-0
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
178.6 cm Chiều cao trung bình
1 Cầu thủ nước ngoài
$300K Giá trị trung bình
26.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ghaem Eslamikhah

Ký hợp đồng

18/07

Ghaem Eslamikhah

Kết thúc cho mượn

29/06

Ghaem Eslamikhah

Cho mượn

05/09

Mohammad Reza Soleimani

Ký hợp đồng

12/07

Farhan Jafari

Ký hợp đồng

30/06

Cúp và chức vô địch

Iranian 2nd tier champion

Iranian 2nd tier champion

2021-2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Bandar-e Anzali
Sân vận động
Takhti Stadium
Sức chứa
8000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Iran Pro League

HT
FT

22/02
FT

Malavan

Malavan

Tractor S.C.

Tractor S.C.

0 0
1 1
0 0

14/02
FT

Kheybar Khorramabad

Kheybar Khorramabad

Malavan

Malavan

0 0
1 0
0 0

08/02
FT

Malavan

Malavan

Persepolis

Persepolis

1 0
1 0
0 0

03/02
FT

Gol Gohar FC

Gol Gohar FC

Malavan

Malavan

1 0
1 0
0 0
Jan, 2026

Iran Pro League

HT
FT

29/01
FT

Malavan

Malavan

Chadormalu SC

Chadormalu SC

1 0
1 0
0 0

22/01
FT

Malavan

Malavan

Foolad Khozestan

Foolad Khozestan

0 0
2 2
0 0

17/01
FT

Sepahan

Sepahan

Malavan

Malavan

0 0
0 0
0 0
Dec, 2025

Iran Pro League

HT
FT

30/12
FT

Tractor S.C.

Tractor S.C.

Malavan

Malavan

0 0
3 0
0 0

26/12
FT

Aluminium Arak

Aluminium Arak

Malavan

Malavan

0 0
0 1
0 0

15/12
FT

Malavan

Malavan

Fajr Sepasi

Fajr Sepasi

0 3
0 4
0 0

10/12
FT

Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

Malavan

Malavan

1 0
1 1
8 2

05/12
FT

Malavan

Malavan

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

1 1
2 1
0 0

Iran Cup

HT
FT

20/12
FT

Malavan

Malavan

Mes Shahr Babak FC

Mes Shahr Babak FC

1 0
3 0
0 0
Nov, 2025

Iran Pro League

HT
FT

28/11
FT

Paykan

Paykan

Malavan

Malavan

0 0
1 0
0 0

Iran Cup

HT
FT

22/11
FT

Aluminium Arak

Aluminium Arak

Malavan

Malavan

0 0
1 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Maziar Zare
Iran
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Afshar Sedaghat
Iran
€75K

81

Parham Ghanad
Iran
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Behnam Barzay
Iran
€175K

77

Abouazar Safarzadeh
Iran
€375K

5

Saeed Karimi
Iran
€325K

4

Afsordeh Amirreza
Iran
€300K

24

Danial Eiri
Iran
€800K

26

Mahyar Zahmatkesh
Iran
€125K

27

Jafar Salmani
Iran
€250K

20

Mohammad Papi
Iran
€300K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Ghaem Eslamikhah
Iran
€400K

6

Sina Khadempour
Iran
€275K

30

Mahan Beheshti
Iran
--

21

Abbas Habibi
Iran
€300K

88

Farhan Jafari
Iran
€400K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

35

Mahan Sadeghi
Iran
€150K

99

Alireza Ramezani
Iran
€250K

80

Iliya Imani
Iran
--

13

Mohammad. Alinejad
Iran
€275K

72

Issa Ale Kasir
Iran
€125K

78

Farjad Fayaz
Iran
--

29

Amir Savaed
Iran
€150K

47

Mojtaba Fakhrian
Iran
$400K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/18

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/12

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/09

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Oct, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/10/16

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/31

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/04

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/18

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/09

Ký hợp đồng

Oct, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/10/16

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/10

Ký hợp đồng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/01

Ký hợp đồng

Sep, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/09/06

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/12

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/31

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/04

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/14

Ký hợp đồng

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/24

Ký hợp đồng

Jan, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/01/09

Chuyển nhượng

Jun, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/07/06

Ký hợp đồng

Iranian 2nd tier champion

2021-2022
1