Macclesfield Town

Macclesfield Town

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-2
2-1
1-0
2-1
3-1

Cầu thủ nổi bật

James Edmondson

Ghi bàn nhiều nhất

James Edmondson

5

James Edmondson

Kiến tạo nhiều nhất

James Edmondson

0

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
6 Cầu thủ
177 cm Chiều cao trung bình
1 Cầu thủ nước ngoài
$258.3K Giá trị trung bình
30 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Theo Vassell

Ký hợp đồng

26/08

Reice Charles-Cook

Ký hợp đồng

14/07

Danny Whitehead

Kết thúc cho mượn

30/05

Danny Whitehead

Cho mượn

20/01

Reice Charles-Cook

Ký hợp đồng

Free

08/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1874
Thành phố
Macclesfield
Sân vận động
Moss Rose
Sức chứa
6355

Không có dữ liệu

Apr, 2026

English Conference North Division

HT
FT
Mar, 2026

English Conference North Division

HT
FT
Feb, 2026

English Conference North Division

HT
FT
Jan, 2026

English Conference North Division

HT
FT
Dec, 2025

English Conference North Division

HT
FT

30/12
FT

Chester FC

Chester FC

Macclesfield Town

Macclesfield Town

1 0
2 0
3 2

26/12
FT

Macclesfield Town

Macclesfield Town

Buxton FC

Buxton FC

0 0
0 2
5 3

16/12
FT

Bedford Town

Bedford Town

Macclesfield Town

Macclesfield Town

0 1
1 2
2 12

10/12
FT

Kings Lynn

Kings Lynn

Macclesfield Town

Macclesfield Town

1 0
1 1
6 7
Nov, 2025

English Conference North Division

HT
FT

29/11
FT

Macclesfield Town

Macclesfield Town

Scarborough

Scarborough

1 0
1 1
7 1

25/11
FT

AFC Fylde

AFC Fylde

Macclesfield Town

Macclesfield Town

0 0
5 1
0 0
Oct, 2025

English Conference North Division

HT
FT

25/10
Unknown

Macclesfield Town

Macclesfield Town

South Shields

South Shields

0 0
1 0
0 0
Aug, 2025

English Conference North Division

HT
FT

25/08
Unknown

Spennymoor Town

Spennymoor Town

Macclesfield Town

Macclesfield Town

0 0
0 0
0 0

19/08
Unknown

Southport FC

Southport FC

Macclesfield Town

Macclesfield Town

0 0
1 2
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AFC Fylde

AFC Fylde

46 61 100
2
South Shields

South Shields

46 56 95
3
Kidderminster Harriers

Kidderminster Harriers

46 23 87
4
Macclesfield Town

Macclesfield Town

46 13 79
5
Buxton FC

Buxton FC

46 22 73
6
Scarborough

Scarborough

46 9 73
7
Chester FC

Chester FC

46 2 73
8
Merthyr Town

Merthyr Town

46 9 70
9
Darlington

Darlington

46 10 69
10
Spennymoor Town

Spennymoor Town

46 -7 68
11
AFC Telford United

AFC Telford United

46 20 65
12
Marine

Marine

46 -10 62
13
Radcliffe Borough

Radcliffe Borough

46 -7 60
14
Southport FC

Southport FC

46 -7 60
15
Chorley FC

Chorley FC

46 1 57
16
Worksop Town

Worksop Town

46 -8 57
17
Oxford City

Oxford City

46 -5 56
18
Bedford Town

Bedford Town

46 -11 53
19
Kings Lynn

Kings Lynn

46 -8 52
20
Hereford United

Hereford United

46 -15 52
21
Curzon Ashton FC

Curzon Ashton FC

46 -21 52
22
Alfreton Town

Alfreton Town

46 -33 50
23
Peterborough Sports

Peterborough Sports

46 -45 39
24
Leamington

Leamington

46 -49 29
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AFC Fylde

AFC Fylde

23 36 56
2
South Shields

South Shields

23 42 55
3
Kidderminster Harriers

Kidderminster Harriers

23 20 49
4
Macclesfield Town

Macclesfield Town

23 12 42
5
Scarborough

Scarborough

23 6 39
6
AFC Telford United

AFC Telford United

23 17 39
7
Chorley FC

Chorley FC

23 12 38
8
Chester FC

Chester FC

23 4 36
9
Marine

Marine

23 2 34
10
Southport FC

Southport FC

23 7 33
11
Buxton FC

Buxton FC

23 8 32
12
Merthyr Town

Merthyr Town

23 4 32
13
Darlington

Darlington

23 7 32
14
Spennymoor Town

Spennymoor Town

23 -4 32
15
Radcliffe Borough

Radcliffe Borough

23 -7 32
16
Worksop Town

Worksop Town

23 6 32
17
Oxford City

Oxford City

23 4 32
18
Alfreton Town

Alfreton Town

23 -4 32
19
Hereford United

Hereford United

23 1 31
20
Bedford Town

Bedford Town

23 3 30
21
Kings Lynn

Kings Lynn

23 0 25
22
Curzon Ashton FC

Curzon Ashton FC

23 -16 25
23
Peterborough Sports

Peterborough Sports

23 -13 24
24
Leamington

Leamington

23 -15 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AFC Fylde

AFC Fylde

23 25 44
2
Buxton FC

Buxton FC

23 14 41
3
South Shields

South Shields

23 14 40
4
Kidderminster Harriers

Kidderminster Harriers

23 3 38
5
Merthyr Town

Merthyr Town

23 5 38
6
Macclesfield Town

Macclesfield Town

23 1 37
7
Chester FC

Chester FC

23 -2 37
8
Darlington

Darlington

23 3 37
9
Spennymoor Town

Spennymoor Town

23 -3 36
10
Scarborough

Scarborough

23 3 34
11
Marine

Marine

23 -12 28
12
Radcliffe Borough

Radcliffe Borough

23 0 28
13
Southport FC

Southport FC

23 -14 27
14
Kings Lynn

Kings Lynn

23 -8 27
15
Curzon Ashton FC

Curzon Ashton FC

23 -5 27
16
AFC Telford United

AFC Telford United

23 3 26
17
Worksop Town

Worksop Town

23 -14 25
18
Oxford City

Oxford City

23 -9 24
19
Bedford Town

Bedford Town

23 -14 23
20
Hereford United

Hereford United

23 -16 21
21
Chorley FC

Chorley FC

23 -11 19
22
Alfreton Town

Alfreton Town

23 -29 18
23
Peterborough Sports

Peterborough Sports

23 -32 15
24
Leamington

Leamington

23 -34 11
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Luke Murphy
England
$600K

0

Navid Nasseri
Iran
$75K

0

Jon Nolan
England
$100K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Alex Hurst
England
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/26

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/14

Ký hợp đồng

May, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/20

Cho mượn

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/08

Ký hợp đồng

Free

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/17

Ký hợp đồng

2019/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Thanh lý hợp đồng

May, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/10

Ký hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/20

Cho mượn

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/08

Ký hợp đồng

Free

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/17

Ký hợp đồng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/10

Ký hợp đồng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Mar, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/03/21

Ký hợp đồng

Sep, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/09/13

Ký hợp đồng

Jul, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/20

Ký hợp đồng

2017/07/15

Ký hợp đồng

2017/07/03

Cho mượn

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/26

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/14

Ký hợp đồng

May, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/05/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Thanh lý hợp đồng

May, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/18

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

2018/06/30

Ký hợp đồng

2018/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu