Lexington

Lexington

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

USL Championship

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

08/05
19:30

Lexington

Lexington

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

USL Championship

League

23/05
19:00

Indy Eleven

Indy Eleven

Lexington

Lexington

USL Championship

League

30/05
21:00

El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

Lexington

Lexington

USL Championship

League

13/06
16:00

Lexington

Lexington

San Antonio

San Antonio

USL Championship

League

04/07
16:00

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Lexington

Lexington

USL Championship

League

5 trận gần nhất

1-1
1-3
0-0
4-2
2-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24 Cầu thủ
181.6 cm Chiều cao trung bình
20 Cầu thủ nước ngoài
$154K Giá trị trung bình
28.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Oliver Semmle

Ký hợp đồng

31/12

Luís Felipe Fernandes Rodrigues

Ký hợp đồng

09/12

Arturo Ordonez Osuna

Ký hợp đồng

07/12

Devon Williams

Ký hợp đồng

04/12

Alassane Diouf

Ký hợp đồng

04/12

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Lexington
Sân vận động
Wendell & Vickie Bell Soccer Complex
Sức chứa
3368

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

27/02
FT

Lexington

Lexington

Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

1 1
2 1
0 0

14/02
FT

Nashville

Nashville

Lexington

Lexington

0 1
1 2
0 0
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

30/01
FT

Atlanta United

Atlanta United

Lexington

Lexington

4 0
4 0
0 0

24/01
FT

Orlando City

Orlando City

Lexington

Lexington

0 1
1 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Masaki Hemmi
Japan
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Logan Ketterer
United States
$190K

0

Johan Peñaranda
United States
€200K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Daniel Chica
€25K

12

Herve Xavier·Zengue
United States
€75K

5

Kendall Burks
United States
€175K

2

Jacob Greene
United States
€150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/09

Ký hợp đồng

2025/12/07

Ký hợp đồng

2025/12/04

Ký hợp đồng

2025/12/04

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/28

Cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/19

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/09

Ký hợp đồng

2025/12/07

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/28

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/22

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/11

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/01

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/16

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/04

Ký hợp đồng

2025/12/04

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/19

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Ký hợp đồng

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/30

Thanh lý hợp đồng

2024/11/30

Thanh lý hợp đồng

2024/11/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu