KF Tirana

KF Tirana

Albania

Albania

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Albanian Super league

Vòng 35

Các trận đấu liên quan

06/05
21:00

KF Tirana

KF Tirana

Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

Albanian Super league

League

10/05
21:00

KS Elbasani

KS Elbasani

KF Tirana

KF Tirana

Albanian Super league

League

5 trận gần nhất

1-1
3-1
1-1
2-1
0-1

Cầu thủ nổi bật

Patrik·Myslovic

Ghi bàn nhiều nhất

Patrik·Myslovic

1

Etienne Noel·Tare

Kiến tạo nhiều nhất

Etienne Noel·Tare

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24 Cầu thủ
179.7 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$125K Giá trị trung bình
26.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Diar halili

Kết thúc cho mượn

29/06

Diar halili

Cho mượn

08/01

Klajdi Kuka

Chuyển nhượng

07/01

Georgios Valerianos

Ký hợp đồng

07/01

Johan Cortés

Ký hợp đồng

04/01

Cúp và chức vô địch

Albanian champion

Albanian champion

2021-2022

Albanian champion

Albanian champion

2019-2020

Albanian Cup winner

Albanian Cup winner

2016-2017

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Tirana
Sân vận động
Stadiumi Selman Stërmasi
Sức chứa
9500

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Albanian Cup

HT
FT

05/03
FT

FC Dinamo City

FC Dinamo City

KF Tirana

KF Tirana

1 0
2 0
8 3
Feb, 2026

Albanian Cup

HT
FT

11/02
FT

KF Tirana

KF Tirana

FC Dinamo City

FC Dinamo City

0 0
0 2
2 5
Jan, 2026

Albanian Cup

HT
FT

10/01
FT

KF Tirana

KF Tirana

Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

1 0
2 1
6 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Orges Shehi
Albania
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

angelo tafa
Albania
€175K

12

Klajdi Kuka
Albania
€25K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

2

Luciano vera
Argentina
€200K

80

Edison Kola
Albania
€150K

0

Johan Cortés
Costa Rica
€125K

15

Diar halili
Kosovo
€50K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Ardit Hila
Albania
€50K

33

Ermal Meta
Albania
€150K

5

Henry Marku
England
€25K

96

Rijad Kobiljar
Bosnia and Herzegovina
€300K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Cho mượn

2026/01/07

Chuyển nhượng

2026/01/07

Ký hợp đồng

2026/01/04

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/28

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/07/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Cho mượn

2026/01/07

Chuyển nhượng

2026/01/04

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/28

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/09

Ký hợp đồng

2024/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/07

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/06

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Chuyển nhượng

0.3M €

Albanian champion

2021-2022 2019-2020 2008-2009 2006-2007
4

Albanian Cup winner

2016-2017 2011-2012 2010-2011
3