Juventud Antoniana
Argentina
0
Theo dõi
5 trận gần nhất
Thống kê đội hình
Xem tất cả
46
Cầu thủ
178 cm
Chiều cao trung bình
14
Cầu thủ nước ngoài
$51.5K
Giá trị trung bình
28.6
Độ tuổi trung bình
Lịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
May, 2026
ARFC
HT
FT
Apr, 2026
ARFC
HT
FT
Mar, 2026
ARFC
HT
FT
Nov, 2025
ARFC
HT
FT
Oct, 2025
ARFC
HT
FT
Sep, 2025
ARFC
HT
FT
Aug, 2025
ARFC
HT
FT
Jul, 2025
ARFC
HT
FT
Jun, 2025
ARFC
HT
FT
May, 2025
ARFC
HT
FT
Apr, 2025
ARFC
HT
FT
Mar, 2025
ARFC
HT
FT
Jun, 2024
Argentina Torneo A
HT
FT
Apr, 2024
Argentina Torneo A
HT
FT
Sep, 2023
Argentina Torneo A
HT
FT
Jul, 2023
Argentina Torneo A
HT
FT
May, 2023
Argentina Torneo A
HT
FT
Mar, 2023
Argentina Torneo A
HT
FT
Aug, 2022
Argentina Torneo A
HT
FT
May, 2022
Argentina Torneo A
HT
FT
Apr, 2019
Argentina Torneo B
HT
FT
Mar, 2019
Argentina Torneo B
HT
FT
Feb, 2019
Argentina Torneo B
HT
FT
Nov, 2018
Argentina Torneo B
HT
FT
Sep, 2018
Argentina Torneo A
HT
FT
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Đến
Đi
Dec, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Feb, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Oct, 2023
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2022
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2019
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2017
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2007
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2006
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Feb, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2022
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2017
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2006
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Oct, 2023
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2019
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2007
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu