FK Arendal

FK Arendal

Norway

Norway

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Norwegian 2.Divisjon

Vòng 6

Các trận đấu liên quan

10/05
18:00

Brattvag

Brattvag

FK Arendal

FK Arendal

Norwegian 2.Divisjon

Group A

14/05
21:00

FK Arendal

FK Arendal

Jerv

Jerv

Norwegian 2.Divisjon

Group A

25/05
21:00

Lysekloster

Lysekloster

FK Arendal

FK Arendal

Norwegian 2.Divisjon

Group A

31/05
21:00

FK Arendal

FK Arendal

Sotra

Sotra

Norwegian 2.Divisjon

Group A

13/06
21:00

Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

FK Arendal

FK Arendal

Norwegian 2.Divisjon

Group A

5 trận gần nhất

4-1
0-2
2-2
3-1
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
179 cm Chiều cao trung bình
4 Cầu thủ nước ngoài
$93.8K Giá trị trung bình
26.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Torben·Dvergsdal

Ký hợp đồng

29/01

Rasmus Sørensen Løvseth

Thanh lý hợp đồng

31/12

Peder Nersveen

Ký hợp đồng

16/03

Mikael Harbosen Haga

Ký hợp đồng

19/08

Martin Torp

Ký hợp đồng

29/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Arendal
Sân vận động
Bjonnes stadion kunstgress
Sức chứa
1000

Không có dữ liệu

Mar, 2026

International Club Friendly

HT
FT

28/03
FT

FK Arendal

FK Arendal

Jerv

Jerv

3 1
3 3
0 0

21/03
FT

FK Arendal

FK Arendal

Notodden FK

Notodden FK

0 0
0 1
0 0
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

22/02
FT

Mandalskameratene

Mandalskameratene

FK Arendal

FK Arendal

0 5
0 5
0 0

08/02
FT

Kvik Halden

Kvik Halden

FK Arendal

FK Arendal

0 1
2 1
8 4
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

FK Arendal

FK Arendal

Vard Haugesund

Vard Haugesund

1 1
3 1
9 8

23/01
FT

Odd Grenland

Odd Grenland

FK Arendal

FK Arendal

1 0
1 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Vegard Hansen
Norway
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/16

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/29

Ký hợp đồng

2024/02/27

Ký hợp đồng

2024/02/12

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

2023/12/31

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/06

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/27

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

2023/12/31

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/06

Chuyển nhượng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/12

Ký hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/18

Ký hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/08

Ký hợp đồng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/17

Ký hợp đồng

Jan, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/01/25

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/16

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/29

Ký hợp đồng

2024/02/12

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/20

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/12

Ký hợp đồng

2021/01/07

Ký hợp đồng

Dec, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/11

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu