Fiorentina

Fiorentina

Italy

Italy

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Snapdragon Cup

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

09/08
18:45

Manchester United

Man Utd

Fiorentina

Fiorentina

Snapdragon Cup

Match

10/05
20:00

Fiorentina

Fiorentina

Genoa

Genoa

Italian Serie A

League

17/05
20:00

Juventus

Juventus

Fiorentina

Fiorentina

Italian Serie A

League

24/05
20:00

Fiorentina

Fiorentina

Atalanta

Atalanta

Italian Serie A

League

5 trận gần nhất

1-0
2-1
1-1
0-0
4-0

Cầu thủ nổi bật

Roberto Piccoli

Ghi bàn nhiều nhất

Roberto Piccoli

1

Giovanni Fabbian

Kiến tạo nhiều nhất

Giovanni Fabbian

1

Roberto Piccoli

Vua phá lưới

Roberto Piccoli

7.6

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
185.3 cm Chiều cao trung bình
12 Cầu thủ nước ngoài
$6.7M Giá trị trung bình
24 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Manor Solomon

Kết thúc cho mượn

29/06

Tommaso Martinelli

Kết thúc cho mượn

29/06

Pablo Mari

Chuyển nhượng

2M €

10/01

Dimo Krastev

Ký hợp đồng

07/01

Tommaso Martinelli

Cho mượn

06/01

Cúp và chức vô địch

Conference League runner up

Conference League runner up

2023-2024

Conference League runner up

Conference League runner up

2022-2023

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1926
Thành phố
Florence
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi
Sức chứa
43147

Không có dữ liệu

Jan, 2026

Coppa Italia

HT
FT

28/01
FT

Fiorentina

Fiorentina

Como

Como

1 1
1 3
1 6

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Paolo Vanoli
Italy
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Pietro Comuzzo
Italy
€23M

29

Niccolo Fortini
Italy
€10M

60

Eddy Kouadio
Italy
€2.5M

23

Eman Kospo
Bosnia and Herzegovina
€1.5M

48

Tariq Lamptey
Ghana
€5M

62

Luis Balbo
Venezuela
€500K

3

Daniele Rugani
Italy
$2M
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Chuyển nhượng

2M €

2026/01/07

Ký hợp đồng

2026/01/06

Cho mượn

2026/01/06

Kết thúc cho mượn

2026/01/01

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Chuyển nhượng

6M €

2025/08/27

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Kết thúc cho mượn

2026/01/01

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Chuyển nhượng

6M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Chuyển nhượng

5M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Kết thúc cho mượn

2025/01/27

Chuyển nhượng

1.8M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Chuyển nhượng

2M €

2026/01/07

Ký hợp đồng

2026/01/06

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/27

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/17

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/29

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

Conference League runner up

2023-2024 2022-2023
2