FC Ryukyu Okinawa
Japan
Trận đấu tiêu điểm
J2/J3 100 Year Vision League
Vòng 9
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Hayato Asakawa
3
Kiến tạo nhiều nhất
Taiga Ishiura
2
Vua phá lưới
Riku Umeda
8
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Japanese third league Champion
2018
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Okinawa |
|
Sân vận động
|
Tapic Kenso Hiyagon Stadium |
|
Sức chứa
|
10189 |
Sắp diễn ra
Kết quả
J2/J3 100 Year Vision League
J2/J3 100 Year Vision League
J2/J3 100 Year Vision League
J2/J3 100 Year Vision League
J2/J3 100 Year Vision League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese Emperor's Cup
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese Emperor's Cup
Japanese J2 League
Japanese J2 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese Emperor's Cup
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese J3 League
Japanese Football League
Japanese Football League
Japanese Football League
Japanese Football League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai |
16 | 18 | 40 | |
| 2 |
Shonan Bellmare |
16 | 10 | 31 | |
| 3 |
Blaublitz Akita |
16 | 6 | 29 | |
| 4 |
SC Sagamihara |
16 | 3 | 27 | |
| 5 |
Yokohama FC |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Thespa Kusatsu Gunma |
16 | -13 | 20 | |
| 7 |
Montedio Yamagata |
16 | -4 | 19 | |
| 8 |
Tochigi City |
16 | -15 | 18 | |
| 9 |
Tochigi SC |
16 | -4 | 17 | |
| 10 |
Vanraure Hachinohe FC |
16 | -4 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ventforet Kofu |
16 | 8 | 32 | |
| 2 |
Iwaki FC |
16 | 4 | 28 | |
| 3 |
Hokkaido Consadole Sapporo |
16 | 2 | 28 | |
| 4 |
RB Omiya Ardija |
16 | 9 | 27 | |
| 5 |
FC Gifu |
16 | 0 | 27 | |
| 6 |
Fujieda MYFC |
16 | 1 | 26 | |
| 7 |
Matsumoto Yamaga FC |
16 | 10 | 23 | |
| 8 |
Jubilo Iwata |
16 | -5 | 22 | |
| 9 |
Fukushima United FC |
16 | -10 | 16 | |
| 10 |
AC Nagano Parceiro |
16 | -19 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kataller Toyama |
16 | 17 | 37 | |
| 2 |
Kochi United |
16 | 5 | 30 | |
| 3 |
Albirex Niigata |
16 | 2 | 29 | |
| 4 |
Tokushima Vortis |
16 | 14 | 28 | |
| 5 |
Ehime FC |
16 | 7 | 25 | |
| 6 |
Zweigen Kanazawa FC |
16 | -8 | 22 | |
| 7 |
FC Imabari |
16 | -3 | 19 | |
| 8 |
Nara Club |
16 | -12 | 18 | |
| 9 |
FC Osaka |
16 | -3 | 17 | |
| 10 |
Kamatamare Sanuki |
16 | -19 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tegevajaro Miyazaki |
16 | 23 | 43 | |
| 2 |
Sagan Tosu |
16 | 10 | 30 | |
| 3 |
Kagoshima United |
16 | 3 | 27 | |
| 4 |
Renofa Yamaguchi |
16 | 2 | 26 | |
| 5 |
Roasso Kumamoto |
16 | 1 | 25 | |
| 6 |
Oita Trinita |
16 | 1 | 21 | |
| 7 |
Gainare Tottori |
15 | -7 | 19 | |
| 8 |
Reilac Shiga FC |
15 | -13 | 16 | |
| 9 |
Giravanz Kitakyushu |
16 | -10 | 15 | |
| 10 |
FC Ryukyu Okinawa |
16 | -10 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai |
8 | 7 | 18 | |
| 2 |
SC Sagamihara |
8 | 5 | 13 | |
| 3 |
Tochigi SC |
9 | 2 | 12 | |
| 4 |
Shonan Bellmare |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Blaublitz Akita |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Yokohama FC |
8 | 5 | 10 | |
| 7 |
Thespa Kusatsu Gunma |
8 | -4 | 8 | |
| 8 |
Montedio Yamagata |
8 | -3 | 8 | |
| 9 |
Tochigi City |
8 | -7 | 7 | |
| 10 |
Vanraure Hachinohe FC |
8 | -4 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hokkaido Consadole Sapporo |
8 | 4 | 18 | |
| 2 |
Ventforet Kofu |
8 | 5 | 15 | |
| 3 |
RB Omiya Ardija |
8 | 9 | 15 | |
| 4 |
Iwaki FC |
8 | 2 | 14 | |
| 5 |
FC Gifu |
8 | -2 | 11 | |
| 6 |
Matsumoto Yamaga FC |
8 | 4 | 11 | |
| 7 |
Jubilo Iwata |
8 | -3 | 11 | |
| 8 |
Fujieda MYFC |
8 | -2 | 9 | |
| 9 |
Fukushima United FC |
8 | -2 | 7 | |
| 10 |
AC Nagano Parceiro |
8 | -11 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kochi United |
8 | 11 | 23 | |
| 2 |
Kataller Toyama |
8 | 7 | 16 | |
| 3 |
Albirex Niigata |
7 | 3 | 15 | |
| 4 |
Tokushima Vortis |
8 | 1 | 15 | |
| 5 |
Zweigen Kanazawa FC |
8 | -5 | 12 | |
| 6 |
Nara Club |
8 | -3 | 12 | |
| 7 |
FC Imabari |
8 | -1 | 11 | |
| 8 |
Ehime FC |
9 | -2 | 10 | |
| 9 |
Kamatamare Sanuki |
8 | -12 | 9 | |
| 10 |
FC Osaka |
8 | -2 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tegevajaro Miyazaki |
8 | 13 | 24 | |
| 2 |
Kagoshima United |
8 | 4 | 16 | |
| 3 |
Renofa Yamaguchi |
8 | 6 | 16 | |
| 4 |
Sagan Tosu |
7 | 5 | 13 | |
| 5 |
Roasso Kumamoto |
9 | -2 | 12 | |
| 6 |
Reilac Shiga FC |
8 | -6 | 12 | |
| 7 |
Oita Trinita |
8 | 2 | 11 | |
| 8 |
Gainare Tottori |
7 | -2 | 8 | |
| 9 |
FC Ryukyu Okinawa |
8 | -5 | 8 | |
| 10 |
Giravanz Kitakyushu |
8 | -4 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
Shonan Bellmare |
8 | 8 | 20 | |
| 3 |
Blaublitz Akita |
9 | 5 | 19 | |
| 4 |
SC Sagamihara |
8 | -2 | 14 | |
| 5 |
Yokohama FC |
8 | -2 | 13 | |
| 6 |
Thespa Kusatsu Gunma |
8 | -9 | 12 | |
| 7 |
Montedio Yamagata |
8 | -1 | 11 | |
| 8 |
Tochigi City |
8 | -8 | 11 | |
| 9 |
Vanraure Hachinohe FC |
8 | 0 | 10 | |
| 10 |
Tochigi SC |
7 | -6 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ventforet Kofu |
8 | 3 | 17 | |
| 2 |
Fujieda MYFC |
8 | 3 | 17 | |
| 3 |
FC Gifu |
8 | 2 | 16 | |
| 4 |
Iwaki FC |
8 | 2 | 14 | |
| 5 |
RB Omiya Ardija |
8 | 0 | 12 | |
| 6 |
Matsumoto Yamaga FC |
8 | 6 | 12 | |
| 7 |
Jubilo Iwata |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Hokkaido Consadole Sapporo |
8 | -2 | 10 | |
| 9 |
Fukushima United FC |
8 | -8 | 9 | |
| 10 |
AC Nagano Parceiro |
8 | -8 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kataller Toyama |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
Ehime FC |
7 | 9 | 15 | |
| 3 |
Albirex Niigata |
9 | -1 | 14 | |
| 4 |
Tokushima Vortis |
8 | 13 | 13 | |
| 5 |
Zweigen Kanazawa FC |
8 | -3 | 10 | |
| 6 |
FC Osaka |
8 | -1 | 9 | |
| 7 |
FC Imabari |
8 | -2 | 8 | |
| 8 |
Kochi United |
8 | -6 | 7 | |
| 9 |
Nara Club |
8 | -9 | 6 | |
| 10 |
Kamatamare Sanuki |
8 | -7 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tegevajaro Miyazaki |
8 | 10 | 19 | |
| 2 |
Sagan Tosu |
9 | 5 | 17 | |
| 3 |
Roasso Kumamoto |
7 | 3 | 13 | |
| 4 |
Kagoshima United |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
Gainare Tottori |
8 | -5 | 11 | |
| 6 |
Renofa Yamaguchi |
8 | -4 | 10 | |
| 7 |
Oita Trinita |
8 | -1 | 10 | |
| 8 |
Giravanz Kitakyushu |
8 | -6 | 8 | |
| 9 |
FC Ryukyu Okinawa |
8 | -5 | 7 | |
| 10 |
Reilac Shiga FC |
7 | -7 | 4 |
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Japanese third league Champion