FC Mariupol

FC Mariupol

Ukraine

Ukraine

0 Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
9 Cầu thủ
178.6 cm Chiều cao trung bình
$115K Giá trị trung bình
25.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Dmytro Myshnyov

Ký hợp đồng

30/06

Dmytro Topalov

Kết thúc cho mượn

29/06

Bogdan V'Yunnik

Kết thúc cho mượn

06/04

Bogdan V'Yunnik

Cho mượn

21/07

Joyskim Dawa Tchakonte

Chuyển nhượng

07/09

Cúp và chức vô địch

Ukrainian second tier champion

Ukrainian second tier champion

2016-2017

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1994
Thành phố
Mariupol
Sân vận động
Volodymyr Boiko Stadium
Sức chứa
12680

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Illia Tsariuk
Ukraine
--

26

Nedes Paolo
Ukraine
--

3

Artem Terehov
Ukraine
$115K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Yaroslav Dobrohotov
Ukraine
--

27

Kozishkurt Oleh
Ukraine
--

29

Filonov Oleh
Ukraine
--

39

Mykyta·Kozytskyi
Ukraine
--

36

Stepanenko Oleh
Ukraine
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

39

Dimitri Pudi
Ukraine
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Apr, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/04/06

Kết thúc cho mượn

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/07

Chuyển nhượng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/09

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Cho mượn

2019/06/30

Cho mượn

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Cho mượn

2019/06/30

Cho mượn

Feb, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/02/25

Ký hợp đồng

Jan, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/01/31

Ký hợp đồng

Dec, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/12/31

Cho mượn

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/30

Ký hợp đồng

2016/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/02/22

Cho mượn

Jan, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/01/22

Cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Apr, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/04/06

Kết thúc cho mượn

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/07

Chuyển nhượng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/09

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

Ukrainian second tier champion

2016-2017
1