Europa Point

Europa Point

Gibraltar

Gibraltar

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
6-0
2-1
4-0
0-3

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Brunos Magpie

21

-5

28

8

Europa Point

21

-23

22

9

Manchester 62 FC

21

-46

17

Thống kê đội hình

Xem tất cả
15 Cầu thủ
183 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$21.7K Giá trị trung bình
27.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jemar Matto

Thanh lý hợp đồng

31/12

Simon Silverholt

Thanh lý hợp đồng

30/06

Jemar Matto

Ký hợp đồng

31/12

Simon Silverholt

Ký hợp đồng

30/06

Filip Tronet

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Gibraltar Premier Division

HT
FT

20/02
FT

Europa Point

Europa Point

Brunos Magpie

Brunos Magpie

0 1
0 3
3 8

09/02
FT

Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

Europa Point

Europa Point

0 1
2 1
10 0

International Club Friendly

HT
FT
Jan, 2026

Gibraltar Premier Division

HT
FT
Dec, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

21/12
FT

Europa Point

Europa Point

Europa FC

Europa FC

0 0
0 3
2 6

13/12
FT

Lynx FC

Lynx FC

Europa Point

Europa Point

1 1
3 1
0 0

07/12
FT

Europa Point

Europa Point

Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

0 0
2 1
1 12
Nov, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

28/11
FT

Hound Dogs

Hound Dogs

Europa Point

Europa Point

0 0
0 7
0 0

22/11
FT

Europa Point

Europa Point

Glacis United

Glacis United

0 0
3 2
0 0

09/11
FT

Glacis United

Glacis United

Europa Point

Europa Point

0 0
0 0
0 0
Oct, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

24/10
Unknown

Europa Point

Europa Point

Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

0 0
1 5
0 0
Sep, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

28/09
Unknown

Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

Europa Point

Europa Point

0 0
7 0
0 0

21/09
Unknown

Europa FC

Europa FC

Europa Point

Europa Point

0 0
2 0
0 0

14/09
Unknown

Europa Point

Europa Point

Lynx FC

Lynx FC

0 0
2 2
0 0
Aug, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

29/08
Unknown

Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

Europa Point

Europa Point

0 0
3 2
0 0

17/08
Unknown

St Joseph's FC

St Joseph's FC

Europa Point

Europa Point

0 0
6 0
0 0
Feb, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

21/02
Unknown

Europa Point

Europa Point

Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

0 0
3 3
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St Joseph's FC

St Joseph's FC

21 73 55
2
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

19 60 50
3
Europa FC

Europa FC

21 21 43
4
Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

21 25 41
5
Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

21 14 38
6
Lynx FC

Lynx FC

22 1 34
7
Brunos Magpie

Brunos Magpie

21 -5 28
8
Europa Point

Europa Point

21 -23 22
9
Manchester 62 FC

Manchester 62 FC

21 -46 17
10
College 1975 FC

College 1975 FC

21 -28 14
11
Glacis United

Glacis United

22 -39 12
12
Hound Dogs

Hound Dogs

21 -53 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

11 37 30
2
St Joseph's FC

St Joseph's FC

11 36 25
3
Europa FC

Europa FC

11 12 22
4
Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

10 10 21
5
Brunos Magpie

Brunos Magpie

12 -1 15
6
Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

10 4 14
7
Europa Point

Europa Point

10 -10 13
8
Lynx FC

Lynx FC

10 -9 10
9
Manchester 62 FC

Manchester 62 FC

9 -24 6
10
Glacis United

Glacis United

11 -20 5
11
College 1975 FC

College 1975 FC

11 -19 3
12
Hound Dogs

Hound Dogs

10 -30 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St Joseph's FC

St Joseph's FC

10 37 30
2
Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

11 21 27
3
Lynx FC

Lynx FC

12 10 24
4
Europa FC

Europa FC

10 9 21
5
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

8 23 20
6
Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

11 4 17
7
Brunos Magpie

Brunos Magpie

9 -4 13
8
Manchester 62 FC

Manchester 62 FC

12 -22 11
9
College 1975 FC

College 1975 FC

10 -9 11
10
Europa Point

Europa Point

11 -13 9
11
Glacis United

Glacis United

11 -19 7
12
Hound Dogs

Hound Dogs

11 -23 6
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Claudio Racino
Argentina
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

40

Jesse Gonzalez
Gibraltar
€10K

1

Johannes Strom
Finland
€50K

1

Daniel Tudela
Spain
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Anthony·Moulds
Gibraltar
--

22

Leon Gerald Avellano
Gibraltar
--

5

Antony Moulds
Gibraltar
€10K

23

Ivan moran
Argentina
€25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Murray Cox
England
--

24

Mario Martinez
Spain
--

23

Evan Lee Busto
Gibraltar
--

20

Peter Oghenemena·Alarms
England
€10K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Mark Joseph·Chichon
Gibraltar
$25K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

2024/01/03

Ký hợp đồng

2024/01/01

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/20

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/03

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/20

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/15

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

2024/01/01

Ký hợp đồng

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/04/19

Cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu