Etoile Sahel

Etoile Sahel

Tunisia

Tunisia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Tunisian Professional League 1

Vòng 29

Các trận đấu liên quan

09/05
22:00

Etoile Sahel

Etoile Sahel

C.A.Bizertin

C.A.Bizertin

Tunisian Professional League 1

5 trận gần nhất

3-1
4-3
1-0
2-0
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
22 Cầu thủ
183 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
$288.6K Giá trị trung bình
27.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Malek Baayou

Thanh lý hợp đồng

14/11

Malek Baayou

Ký hợp đồng

06/08

Hamza Jelassi

Ký hợp đồng

22/07

Fradj Ben Njima

Ký hợp đồng

30/06

Hamza Jelassi

Ký hợp đồng

30/01

Cúp và chức vô địch

Tunisian Champion

Tunisian Champion

2022-2023

Tunisian Champion

Tunisian Champion

2015-2016

CAF Confederation Cup winner

CAF Confederation Cup winner

2015

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1925
Thành phố
Sousse
Sân vận động
Stade Olympique de Sousse
Sức chứa
30000

Không có dữ liệu

Oct, 2025

CAF Confederation Cup

HT
FT

27/10
Unknown

Etoile Sahel

Etoile Sahel

Nairobi United

Nairobi United

0 0
2 0
0 0

19/10
Unknown

Nairobi United

Nairobi United

Etoile Sahel

Etoile Sahel

0 0
2 0
0 0
Sep, 2025

CAF Confederation Cup

HT
FT

28/09
Unknown

Etoile Sahel

Etoile Sahel

Al Ahli SC Wad Madani

Al Ahli SC Wad Madani

0 0
3 0
0 0

20/09
Unknown

Al Ahli SC Wad Madani

Al Ahli SC Wad Madani

Etoile Sahel

Etoile Sahel

0 0
1 0
0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Alger

USM Alger

6 5 14
2
Olympique de Safi

Olympique de Safi

6 3 13
3
Djoliba

Djoliba

6 -2 4
4
San Pedro FC

San Pedro FC

6 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

6 7 15
2
Maniema Union

Maniema Union

6 5 12
3
Azam

Azam

6 -2 9
4
Nairobi United

Nairobi United

6 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CR Belouizdad

CR Belouizdad

6 6 15
2
AS Otoho

AS Otoho

6 4 9
3
Singida Black Stars

Singida Black Stars

6 -3 5
4
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

6 -7 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

6 2 11
2
Al Masry

Al Masry

6 2 10
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

6 1 10
4
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

6 -5 3
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Alger

USM Alger

0 0 0
2
Olympique de Safi

Olympique de Safi

0 0 0
3
Djoliba

Djoliba

0 0 0
4
San Pedro FC

San Pedro FC

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Azam

Azam

0 0 0
2
Nairobi United

Nairobi United

0 0 0
3
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

0 0 0
4
Maniema Union

Maniema Union

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Singida Black Stars

Singida Black Stars

0 0 0
2
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

0 0 0
3
CR Belouizdad

CR Belouizdad

0 0 0
4
AS Otoho

AS Otoho

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

0 0 0
2
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

0 0 0
3
Zamalek SC

Zamalek SC

0 0 0
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Alger

USM Alger

0 0 0
2
Olympique de Safi

Olympique de Safi

0 0 0
3
Djoliba

Djoliba

0 0 0
4
San Pedro FC

San Pedro FC

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Azam

Azam

0 0 0
2
Nairobi United

Nairobi United

0 0 0
3
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

0 0 0
4
Maniema Union

Maniema Union

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Singida Black Stars

Singida Black Stars

0 0 0
2
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

0 0 0
3
CR Belouizdad

CR Belouizdad

0 0 0
4
AS Otoho

AS Otoho

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

0 0 0
2
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

0 0 0
3
Zamalek SC

Zamalek SC

0 0 0
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

0 0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Mohamed Mkacher
Tunisia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

32

Sabri Ben Hessen
Tunisia
€400K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Ghofrane Naouali
Tunisia
€250K

33

Houssem Dagdoug
Tunisia
€300K

5

Nassim Hnid
Tunisia
€300K

22

ahmed horchani
€250K

21

Wajdi Kechrida
Tunisia
$450K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

29

Mohamed Amine Ben Amor
Tunisia
€25K

27

Mohamed Amine Jebali
Tunisia
€25K

25

Fadi Ben Choug
France
--

13

Mokhles Chouchane
Tunisia
€150K

6

Cedrik Gbo
Ivory Coast
€400K

8

Oussema Abid
Tunisia
--

27

Mohamed Aziz Jebali
Tunisia
€25K

0

Khalil Zid
€25K

8

Oussama Abid
Tunisia
$700K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Nizar Smichi
Tunisia
€175K

17

Yassine Chamakhi
Tunisia
$845K

0

Cristo
€600K

0

Maher Ben Sghaier
Tunisia
€25K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/14

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/06

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Ký hợp đồng

2023/01/30

Chuyển nhượng

0.009M €

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/16

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/17

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/06

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Nov, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/11/12

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/13

Chuyển nhượng

0.438M €

Dec, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/12/20

Kết thúc cho mượn

Jan, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/14

Chuyển nhượng

0.067M €

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/14

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Chuyển nhượng

0.009M €

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/16

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/17

Cho mượn

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/24

Chuyển nhượng

0.65M €

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/04

Ký hợp đồng

Mar, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/11

Ký hợp đồng

Nov, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/11/30

Ký hợp đồng

Tunisian Champion

2022-2023 2015-2016 2006-2007
3

CAF Confederation Cup winner

2015 2006
2

Tunisian cup winner

2014-2015 2013-2014
2

CAF Champions League winner

2007
1