Etoile Sahel
Tunisia
Trận đấu tiêu điểm
Tunisian Professional League 1
Vòng 29
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Tunisian Champion
2022-2023
Tunisian Champion
2015-2016
CAF Confederation Cup winner
2015
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
1925 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Sousse |
|
Sân vận động
|
Stade Olympique de Sousse |
|
Sức chứa
|
30000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
CAF Confederation Cup
CAF Confederation Cup
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azam |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azam |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 |
Toàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Tunisian Champion
CAF Confederation Cup winner
Tunisian cup winner
CAF Champions League winner