Esbjerg U19
Denmark
Trận đấu tiêu điểm
Danish U19 Youth League
Vòng 12
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
21 | 24 | 44 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
22 | 22 | 44 | |
| 3 |
Odense BK U19 |
24 | 7 | 38 | |
| 4 |
Brondby IF U19 |
24 | 11 | 36 | |
| 5 |
Vejle U19 |
22 | 1 | 34 | |
| 6 |
Silkeborg U19 |
22 | 0 | 34 | |
| 7 |
Aarhus AGF U19 |
21 | 11 | 33 | |
| 8 |
Midtjylland U19 |
22 | 6 | 32 | |
| 9 |
Esbjerg U19 |
23 | -4 | 30 | |
| 10 |
Lyngby U19 |
22 | -8 | 25 | |
| 11 |
Aalborg BK U19 |
20 | -3 | 24 | |
| 12 |
Randers Freja U19 |
22 | -27 | 23 | |
| 13 |
Sonderjyske U19 |
22 | -18 | 22 | |
| 14 |
Horsens U19 |
21 | -22 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
10 | 16 | 26 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
12 | 9 | 24 | |
| 3 |
Silkeborg U19 |
11 | 9 | 21 | |
| 4 |
Odense BK U19 |
12 | 6 | 20 | |
| 5 |
Esbjerg U19 |
11 | 2 | 18 | |
| 6 |
Vejle U19 |
11 | 2 | 17 | |
| 7 |
Aarhus AGF U19 |
11 | 5 | 17 | |
| 8 |
Midtjylland U19 |
11 | 2 | 17 | |
| 9 |
Brondby IF U19 |
12 | 6 | 16 | |
| 10 |
Randers Freja U19 |
12 | -11 | 14 | |
| 11 |
Lyngby U19 |
10 | -3 | 11 | |
| 12 |
Aalborg BK U19 |
9 | -3 | 11 | |
| 13 |
Horsens U19 |
10 | -9 | 11 | |
| 14 |
Sonderjyske U19 |
12 | -12 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Kobenhavn U19 |
10 | 13 | 20 | |
| 2 |
Brondby IF U19 |
12 | 5 | 20 | |
| 3 |
Nordsjaelland U19 |
11 | 8 | 18 | |
| 4 |
Odense BK U19 |
12 | 1 | 18 | |
| 5 |
Vejle U19 |
11 | -1 | 17 | |
| 6 |
Aarhus AGF U19 |
10 | 6 | 16 | |
| 7 |
Midtjylland U19 |
11 | 4 | 15 | |
| 8 |
Lyngby U19 |
12 | -5 | 14 | |
| 9 |
Silkeborg U19 |
11 | -9 | 13 | |
| 10 |
Aalborg BK U19 |
11 | 0 | 13 | |
| 11 |
Esbjerg U19 |
12 | -6 | 12 | |
| 12 |
Sonderjyske U19 |
10 | -6 | 12 | |
| 13 |
Randers Freja U19 |
10 | -16 | 9 | |
| 14 |
Horsens U19 |
11 | -13 | 8 |
Toàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu