Dinaz Vyshgorod
0
Theo dõi
Trận đấu tiêu điểm
Ukrainian Second League
Vòng 31
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Thống kê đội hình
Xem tất cả
177 cm
Chiều cao trung bình
27.8
Độ tuổi trung bình
Lịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
May, 2026
Ukrainian Second League
HT
FT
May, 2026
Ukrainian Second League
HT
FT
Apr, 2026
Ukrainian Second League
HT
FT
Mar, 2026
Ukrainian Second League
HT
FT
International Club Friendly
HT
FT
Nov, 2025
Ukrainian Second League
HT
FT
Oct, 2025
Ukrainian Second League
HT
FT
Sep, 2025
Ukrainian Second League
HT
FT
Aug, 2025
Ukrainian Cup
HT
FT
Ukrainian Second League
HT
FT
Jul, 2025
Ukrainian Second League
HT
FT
May, 2025
Ukrainian First League
HT
FT
Apr, 2025
Ukrainian First League
HT
FT
Nov, 2023
Ukrainian First League
HT
FT
Sep, 2023
Ukrainian First League
HT
FT
May, 2023
Ukrainian First League
HT
FT
Apr, 2023
Ukrainian First League
HT
FT
Oct, 2021
Ukrainian Second League
HT
FT
Mar, 2021
Ukrainian Second League
HT
FT
Nov, 2019
Ukrainian Second League
HT
FT
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Đến
Đi
Jun, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Feb, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jan, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Aug, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Mar, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jan, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Aug, 2023
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Aug, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jan, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Aug, 2023
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2021
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jan, 2021
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2012
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Feb, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jan, 2025
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jul, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Mar, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Aug, 2022
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jan, 2013
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Dec, 2004
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu