Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Ukrainian Second League

Vòng 31

Các trận đấu liên quan

10/05
16:00

Penuel Kryvyi Rih

Penuel Kryvyi Rih

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Ukrainian Second League

League

23/05
21:00

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Kolos Kovalivka II

Kolos Kovalivka II

Ukrainian Second League

League

5 trận gần nhất

0-2
1-1
0-0
0-1
4-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
177 cm Chiều cao trung bình
27.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Sergiy Starenkiy

Giải nghệ

30/06

Sergiy Starenkiy

Giải nghệ

30/06

Vladyslav Ogirya

Thanh lý hợp đồng

23/02

Egor Kartushov

Ký hợp đồng

21/01

Egor Kartushov

Ký hợp đồng

01/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026

Ukrainian Second League

HT
FT
May, 2026

Ukrainian Second League

HT
FT
Apr, 2026

Ukrainian Second League

HT
FT
Mar, 2026

Ukrainian Second League

HT
FT

International Club Friendly

HT
FT

04/03
FT

Atlet Kiev

Atlet Kiev

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 1
1 2
0 0
Nov, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT
Oct, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

26/10
Unknown

Kolos Kovalivka II

Kolos Kovalivka II

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
2 1
0 0

18/10
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Livyi Bereg 2

Livyi Bereg 2

0 0
0 2
0 0

12/10
Unknown

Lokomotiv Kyiv

Lokomotiv Kyiv

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
4 0
0 0

08/10
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Oleksandriya B

Oleksandriya B

0 0
0 4
0 0

04/10
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Penuel Kryvyi Rih

Penuel Kryvyi Rih

0 0
2 2
0 0
Sep, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

28/09
Unknown

Hirnyk-Sport

Hirnyk-Sport

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
0 1
0 0

20/09
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Rebel Kyiv

Rebel Kyiv

0 0
0 1
0 0

13/09
Unknown

FC Trostianets

FC Trostianets

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
4 1
0 0
Aug, 2025

Ukrainian Cup

HT
FT

25/08
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

0 0
0 3
0 0

Ukrainian Second League

HT
FT

16/08
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Kolos Kovalivka II

Kolos Kovalivka II

0 0
1 3
0 0

10/08
Unknown

Livyi Bereg 2

Livyi Bereg 2

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
4 0
0 0

03/08
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Lokomotiv Kyiv

Lokomotiv Kyiv

0 0
1 3
0 0
Jul, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

27/07
Unknown

Oleksandriya B

Oleksandriya B

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
1 0
0 0
May, 2025

Ukrainian First League

HT
FT

30/05
Unknown

Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
0 0
0 0

08/05
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

0 0
1 1
0 0

03/05
Unknown

FC Mynai

FC Mynai

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
3 0
0 0
Apr, 2025

Ukrainian First League

HT
FT

26/04
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

0 0
1 1
0 0
Nov, 2023

Ukrainian First League

HT
FT

04/11
Unknown

Hirnyk-Sport

Hirnyk-Sport

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
2 0
0 0
Sep, 2023

Ukrainian First League

HT
FT

03/09
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Hirnyk-Sport

Hirnyk-Sport

0 0
3 1
0 0
May, 2023

Ukrainian First League

HT
FT

13/05
Unknown

Hirnyk-Sport

Hirnyk-Sport

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

0 0
1 1
0 0
Apr, 2023

Ukrainian First League

HT
FT

15/04
Unknown

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Hirnyk-Sport

Hirnyk-Sport

0 0
1 0
0 0
Oct, 2021

Ukrainian Second League

HT
FT
Mar, 2021

Ukrainian Second League

HT
FT
Nov, 2019

Ukrainian Second League

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Oleksandr Golovko
Ukraine
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Giải nghệ

2025/06/30

Giải nghệ

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/23

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/21

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/01

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/25

Ký hợp đồng

2024/07/16

Ký hợp đồng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/10

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/25

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/09

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/01

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/16

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/25

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/09

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/15

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/14

Ký hợp đồng

Jun, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Giải nghệ

2025/06/30

Giải nghệ

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/23

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/21

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/25

Ký hợp đồng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/10

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/30

Ký hợp đồng

Jan, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/01/31

Ký hợp đồng

Dec, 2004

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2004/12/31

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu