CSO Baicoi
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Florinel Constantin Sandu
1
Kiến tạo nhiều nhất
Florinel Constantin Sandu
0
Thống kê đội hình
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Romanian Liga III
Romanian Liga III
Romanian Liga III
Romanian Liga III
Romanian Liga III
Romanian Liga III
Romanian Liga III
Romanian Cup
Romanian Liga III
Romanian Liga III
Romanian Liga III
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
CFR Cluj |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Metaloglobus |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
CSM Slatina |
3 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
UTA Arad |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
3 | -2 | 4 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 4 | 4 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Farul Constanta |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
FC Botosani |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 3 |
CFR Cluj |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Metaloglobus |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
CSM Slatina |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
0 | 0 | 0 |
|
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
1 | -4 | 0 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
FC Otelul Galati |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Farul Constanta |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
FC Botosani |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Hermannstadt |
0 | 0 | 0 |
|
| 5 |
Concordia Chiajna |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
CFR Cluj |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
Metaloglobus |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
ACS Dumbravita |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
CSM Slatina |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Petrolul Ploiesti |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
UTA Arad |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
AFC Metalul Buzau |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
1 | 5 | 3 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
FC Dinamo 1948 |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Farul Constanta |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
FC Botosani |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
0 | 0 | 0 |
Không có dữ liệu
Minutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu