Carmarthen

Carmarthen

Wales

Wales

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-3
0-0
0-7
0-1
4-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
36 Cầu thủ
176.8 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$41.9K Giá trị trung bình
33 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Luke Cummings

Ký hợp đồng

01/07

Liam Thomas

Ký hợp đồng

07/01

Scott·Tancock

Ký hợp đồng

22/08

Liam Thomas

Ký hợp đồng

12/08

Scott·Tancock

Ký hợp đồng

03/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1948
Thành phố
Carmarthen
Sân vận động
Richmond Park
Sức chứa
2500

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

18/04
FT

Treowen Stars

Treowen Stars

Carmarthen

Carmarthen

0 0
4 1
4 8

04/04
FT

Carmarthen

Carmarthen

Pontypridd

Pontypridd

0 1
0 1
6 2
Mar, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

28/03
FT

Baglan Dragons

Baglan Dragons

Carmarthen

Carmarthen

0 2
0 7
3 8

21/03
FT

Carmarthen

Carmarthen

Ynyshir Albions

Ynyshir Albions

0 0
0 0
12 8

01/03
FT

Newport City

Newport City

Carmarthen

Carmarthen

1 3
4 4
6 2
Feb, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

21/02
FT

Caerau Ely

Caerau Ely

Carmarthen

Carmarthen

0 0
3 4
7 8

14/02
FT

Carmarthen

Carmarthen

Trefelin BGC

Trefelin BGC

0 0
0 2
7 3
Jan, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

31/01
FT

Carmarthen

Carmarthen

Llantwit Major

Llantwit Major

1 1
1 1
3 10

24/01
FT

Afan Lido

Afan Lido

Carmarthen

Carmarthen

0 0
0 1
4 2

10/01
FT

Carmarthen

Carmarthen

Cwmbran Celtic

Cwmbran Celtic

1 0
2 2
6 1

01/01
FT

Aberystwyth Town

Aberystwyth Town

Carmarthen

Carmarthen

0 1
1 1
9 4
Dec, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

26/12
FT

Carmarthen

Carmarthen

Ammanford

Ammanford

0 0
0 1
5 8

13/12
FT

Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

Carmarthen

Carmarthen

1 0
3 0
7 3
Nov, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

29/11
FT

Carmarthen

Carmarthen

Caerau Ely

Caerau Ely

1 0
1 1
2 7

15/11
FT

Trefelin BGC

Trefelin BGC

Carmarthen

Carmarthen

0 0
2 0
0 0

08/11
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Trey Thomas Drossel

Trey Thomas Drossel

0 0
1 1
0 0

01/11
Unknown

Ynyshir Albions

Ynyshir Albions

Carmarthen

Carmarthen

0 0
0 2
0 0

Welsh Cup

HT
FT

23/11
FT

Carmarthen

Carmarthen

Colwyn Bay

Colwyn Bay

0 0
1 3
0 0
Oct, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/10
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Afan Lido

Afan Lido

0 0
1 0
0 0

11/10
Unknown

Ammanford

Ammanford

Carmarthen

Carmarthen

0 0
1 1
0 0

04/10
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

0 0
0 0
0 0

Welsh Cup

HT
FT

18/10
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Trey Thomas Drossel

Trey Thomas Drossel

0 0
5 1
0 0
Sep, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

27/09
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Newport City

Newport City

0 0
1 0
0 0

13/09
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Treowen Stars

Treowen Stars

0 0
1 1
0 0

06/09
Unknown

Pontypridd

Pontypridd

Carmarthen

Carmarthen

0 0
3 1
0 0
Aug, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/08
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Baglan Dragons

Baglan Dragons

0 0
0 0
0 0

23/08
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Aberystwyth Town

Aberystwyth Town

0 0
1 0
0 0

16/08
Unknown

Llantwit Major

Llantwit Major

Carmarthen

Carmarthen

0 0
0 0
0 0

09/08
Unknown

Carmarthen

Carmarthen

Cardiff Draconians FC

Cardiff Draconians FC

0 0
2 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Mark Aizlewood
Wales
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Kyle Williams
England
--

24

Tom·Windsor
Wales
--

1

Lee Idzi
Wales
$25K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

25

Lewis·Rocke
Wales
--

27

Robert Lee·Crawford
Northern Ireland
--

20

Adam·Robbins
England
--

0

Cory Saunders
Wales
--

0

Luke Cummings
Wales
$25K

0

Joseph·Evans
Wales
$50K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Thomas, Liam
Wales
--

14

Ceri Morgan
Wales
--

7

Liam Walsh
Wales
--

20

Aidan O'Kelly
Antigua and Barbuda
--

9

Luke Bowen
Wales
€50K

11

Chris Jones
Wales
$52K

17

Cameron Berry
Wales
--

0

Kieran Howard
Wales
--

0

Lewis Harling
Wales
€75K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Matthew Thomas
Wales
--

17

Hanbury, Sean
Wales
--

19

Jay Woodford
Wales
--

15

Gwion Howell
Wales
--

10

Callum Saunders
Wales
$50K

9

Liam Thomas
Wales
--

0

keyon reffell
Wales
€25K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/07

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/22

Ký hợp đồng

2024/08/12

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/03

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/26

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/01/03

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/07

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/03

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/26

Ký hợp đồng

Jan, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/01/03

Ký hợp đồng

Jun, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/06/30

Ký hợp đồng

Free

2012/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/12/31

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/22

Ký hợp đồng

2024/08/12

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/09/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu